.: Mạnh Hà :.

.: Mạnh Hà :.

simple is best

Tango N1 - Chương 2 - Bài 1: Nơi ở 住まい / Housing
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 2 - Bài 1: Nơi ở 住まい / Housing

Tango N1 - Chương 2 - Bài 1: Nơi ở 住まい / Housing 日本語ひらがなNghĩa家計かけいKinh tế gia đình差し引くさしひくKhấu trừ手取りてどりTiền thực nhận về tay, tiền nhận được (sau khi khấu trừ thuế)倹約(する)けんやく(する)Tiết kiệm出費しゅっぴChi tiêu, chi phíかさむSự tăng lên, tăng thêm内訳うちわけDiễn giải thành từng mục, thống kê共働き(する)ともばたらき(
1 min read
Tango N1 - Chương 1 - Bài 5: Mối quan hệ rộng いろいろな関係 / Various Relationships
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 1 - Bài 5: Mối quan hệ rộng いろいろな関係 / Various Relationships

Tango N1 - Chương 1 - Bài 5: Mối quan hệ rộng いろいろな関係 / Various Relationships 日本語ひらがなNghĩa対人関係たいじんかんけいĐối nhân xử thế義理ぎりĐạo đức, đạo lý, tình nghĩa, lễ nghĩa円滑なえんかつなtrôi chảy, trơn tru踏み込むふみこむcan thiệp嫌がらせ(する)いやがらせ(する)Quấy rầy告げ口(する)つげぐち(する)mách lẻo行き違いい/ゆきちがいhiểu nhầm, sai敬遠(する)けいえん(する)giữ khoảng cáchこじれるlàm phức
1 min read
Tango N1 - Chương 1 - Bài 4: Người yêu 恋人 / Lover
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 1 - Bài 4: Người yêu 恋人 / Lover

Tango N1 - Chương 1 - Bài 4: Người yêu 恋人 / Lover 日本語ひらがなNghĩa異性いせいngười khác giới恋するこいするđang yêu, phải lòng, rơi vào tình yêu一目ぼれ(する)ひとめぼれ(する)mối tình sét đánh, yêu ngay cái nhìn đầu tiên片思いかたおもいmột mối tình đơn phương密かなひそかなsự thầm kín, bí mật, sự che dấu引かれるひかれるbị kéo theo, bị lôi
2 min read
Tango N1 - Chương 1 - Bài 3: Người quen 知り合い / Acquaintances
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 1 - Bài 3: Người quen 知り合い / Acquaintances

Tango N1 - Chương 1 - Bài 3: Người quen 知り合い / Acquaintances 日本語ひらがなNghĩa縁えんĐịnh mệnh, duyên, giao tình一見(する)いっけん(する)Thoáng qua恐縮(する)きょうしゅく(する)Không dám, xin bỏ qua cho/Cảm ơn vì…思いやりおもいやりQuan tâm, để ý, sự thông cảm, cảm thông気配り(する)きくばり(する)ân cần, chu đáo,
1 min read
Tango N1 - Chương 1 - Bài 2: Bạn bè 友人 / Friends
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 1 - Bài 2: Bạn bè 友人 / Friends

Tango N1 - Chương 1 - Bài 2: Bạn bè 友人 / Friends 日本語ひらがなNghĩaかけがえのないvô giá気が置けないきがおけないdễ lợi dụng/dễ tiếp cận, niềm nở, thân mật気心きこころtính tình, tâm tính, tính khí打ち明けるうちあけるthú tội, thú nhận, tâm sự, nói rõ suy nghĩ, nói thẳng thắn, mở tấm lòng察するさつするđồng cảm, đồng điệu, có linh tính/cảm
2 min read
Tango N1 - Chương 1 - Bài 1: Gia đình 家族 / Family
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 1 - Bài 1: Gia đình 家族 / Family

Tango N1 - Chương 1 - Bài 1: Gia đình 家族 / Family 日本語ひらがなNghĩa身内みうちhọ hàng, bà con thân thuộc肉親にくしんmối quan hệ máu mủ, gần gũi配偶者はいぐうしゃNgười phối ngẫu (vợ hoặc chồng)家系かけいdòng họ, nòi giống/dòng dõi gia đình, 家系図: sơ đồ gia hệ (gia phả)お袋おふくろmẹ, mẹ đẻ親字おやじBố, bố đẻ寄越すよこすChuyển đến,
2 min read
Tango N3 - Chương 12 - Bài 5: Xã hội quốc tế 国際社会 / International Society
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 12 - Bài 5: Xã hội quốc tế 国際社会 / International Society

Tango N3 - Chương 12 - Bài 5: Xã hội quốc tế 国際社会 / International Society 日本語ひらがなNghĩa語るかたるKể, nói解消(する)かいしょう(する)Sự giải quyết, giải tỏaそれぞれMỗi, riêng片方かたほうMột phía囲むかこむVây quanh, bao bọc代わりかわりThay cho友好ゆうこうTình hữu nghị期待(する)きたい(する)Kỳ vọng, hy vọng区別(する)くべつ(する)Sự phân biệt, tách biệt差别(する)さべつ(
1 min read
Tango N3 - Chương 12 - Bài 4: Xã hội của chúng ta 私たちの社会 / Our Society
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 12 - Bài 4: Xã hội của chúng ta 私たちの社会 / Our Society

Tango N3 - Chương 12 - Bài 4: Xã hội của chúng ta 私たちの社会 / Our Society 日本語ひらがなNghĩa現代げんだいHiện đại現実げんじつHiện thực理想りそうLý tưởng偉大ないだいなVĩ đaị当然(な)とうぜん(な)Đương nhiên当たり前(な)あたりまえ(な)Sự đương nhiên (đương nhiên)[お]金持ち[お]かねもちNgười giàu, giàu貧しいまずしいNghèo貧乏(な/する)びんぼう(な/する)Sự nghèo khổ (nghèo)発展(
1 min read
Tango N3 - Chương 12 - Bài 3: Ấn tượng về vật 物のイメージ / Images of Things
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 12 - Bài 3: Ấn tượng về vật 物のイメージ / Images of Things

Tango N3 - Chương 12 - Bài 3: Ấn tượng về vật 物のイメージ / Images of Things 日本語ひらがなNghĩa表面ひょうめんBề mặt, bề ngoài立派なりっぱなHoành tráng, xuất sắc目立つめだつNổi bậtきらきら(する)Lấp lánhぴかぴか[と]Nhấp nháy異なることなるKhácぼんやり[と] (する)Mờ mờ大型おおがたLớn多め(な)おおめ(な)Hơi nhiều (một chút)大きめ(な)おおきめ(な)Hơi to, hơi lớn (một
1 min read
Tango N3 - Chương 12 - Bài 2: Ấn tượng về con người 人のイメージ / Images of People
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 12 - Bài 2: Ấn tượng về con người 人のイメージ / Images of People

Tango N3 - Chương 12 - Bài 2: Ấn tượng về con người 人のイメージ / Images of People 日本語ひらがなNghĩa印象いんしょうẤn tượng外見がいけんNgoại hình, vẻ bề ngoài, mã様子ようすBộ dạng表情ひょうじょうBiểu lộ cảm xúc, nét mặt姿すがたDáng, bóng dáng雰囲気ふんいきBầu không khí, phong thái幼いおさないThơ, ngây thơ, thơ dại, dại khờかっこいいĐẹp trai, lịch thiệp, có phong cách言葉づかいことばづかいCách ăn nói,
1 min read
Tango N3 - Chương 12 - Bài 1: Thiết kế デザイン / Design
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 12 - Bài 1: Thiết kế デザイン / Design

Tango N3 - Chương 12 - Bài 1: Thiết kế デザイン / Design 日本語ひらがなNghĩa模様もようHoa văn, họa tiết特徴とくちょうĐặc điểm, đặc trưng特色とくしょくĐiểm đặc sắc柄がらHoa văn, họa tiết花柄はながらHọa tiết hoa水玉みずたまChấm biしまKẻ sọcたてChiều dọc横よこChiều ngangななめ(な)Đường chéo, góc chéo chéo, ngang幅はばBề ngangストライプKẻ sọc無地むじTrơn, không có họa tiếtシンプルなĐơn giản, giản dị真っ赤なまっかなĐỏ rựcばらばらなLung tung, rời rạcすっきり[
1 min read
Tango N3 - Chương 11 - Bài 5: Tâm trạng phức tạp 複雑な気持ち / Complex Feelings
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 11 - Bài 5: Tâm trạng phức tạp 複雑な気持ち / Complex Feelings

Tango N3 - Chương 11 - Bài 5: Tâm trạng phức tạp 複雑な気持ち / Complex Feelings 日本語ひらがなNghĩa表現(する)ひょうげん(する)Sự diễn đạt, thể hiện, cách nóiあがるCăng thẳng, hồi hộp表現(する)ひょうげん(する)Sự diễn đạt, thể hiện, cách nóiあがるCăng thẳng, hồi hộpあせるCuống, rối tríそわそわ(する)Sự bồn chồn, thấp thỏm,
1 min read
Tango N3 - Chương 11 - Bài 4: Có cảm giác gì? どんな感じ? / What Does It Feel Like?
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 11 - Bài 4: Có cảm giác gì? どんな感じ? / What Does It Feel Like?

Tango N3 - Chương 11 - Bài 4: Có cảm giác gì? どんな感じ? / What Does It Feel Like? 日本語ひらがなNghĩa心からこころからTự đáy lòng, chân thành祈るいのるChúc希望(する)きぼう(する)Niềm hi vọng, sự hi sinh願うねがうCầu mong, cầu nguyện願いねがいlời cầu nguyện感じるかんじるCảm nhậnあいまいなMập mờ, mơ hồ案外あんがいKhông ngờ, ngoài dự tưởngうっかリ(する)Đãng tríどうかMong saoなんとかCố hết
1 min read
Tango N3 - Chương 11 - Bài 3: Tâm trạng buồn chán ブルーな気分 / In a Blue Mood
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 11 - Bài 3: Tâm trạng buồn chán ブルーな気分 / In a Blue Mood

Tango N3 - Chương 11 - Bài 3: Tâm trạng buồn chán ブルーな気分 / In a Blue Mood 日本語ひらがなNghĩaあきるChán嫌がるいやがるGhét落ち込むおちこむBuồn, thất vọngがっかり(する)Sự thất vọng悲しむかなしむĐau buồnかわいそうなĐáng thương, tội nghiệp気の毒なきのどくなTội nghiệp, kém may mắnキついChật, vất vả, cực nhọc恐怖きょうふNỗi sợショックCú sốc後悔(する)こうかい(する)Sự ân hận悩むなやむTrăn trở悩みなやみĐiều trăn trở不安(な)ふあん(な)
1 min read
Tango N3 - Chương 11 - Bài 2: Tâm trạng vui mừng うれしい気持ち / Happy Feelings
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 11 - Bài 2: Tâm trạng vui mừng うれしい気持ち / Happy Feelings

Tango N3 - Chương 11 - Bài 2: Tâm trạng vui mừng うれしい気持ち / Happy Feelings 日本語ひらがなNghĩa感情かんじょうCảm xúcあこがれるNgưỡng mộうらやましいGhen tị, thèm muốn落ち着くおちつくTĩnh tâm, bình yên感激(する)かんげき(する)Sự cảm kích, xúc động感動(する)かんどう(する)Sự cảm động感心(する)かんしん(する)Sự cảm phục, phụcなつかしいNhớ気軽なきがるなThoải mái, không dè dặt気楽なきらくなThoải mái,
1 min read
Tango N3 - Chương 11 - Bài 1: Tính cách 性格 / Personality
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 11 - Bài 1: Tính cách 性格 / Personality

Tango N3 - Chương 11 - Bài 1: Tính cách 性格 / Personality 日本語ひらがなNghĩa個性こせいCá tínhまじめ(な)Sự nghiêm túc (nghiêm túc)働き者はたらきものNgười chăm làm, người hay lam hay làm正直(な)しょうじき(な)Sự thật (thật thà, thẳng thắn)素直なすなおなDễ bảo, hiền積極的なせっきょくてきなTích cực消極的なしょうきょくてきなTiêu cựcほがらかなHồ hởi, vui tính人なつこいひとなつこいDễ làm thân, dễ mến, thân
1 min read
Tango N3 - Chương 10 - Bài 5: Dữ liệu テータ / Data
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 10 - Bài 5: Dữ liệu テータ / Data

Tango N3 - Chương 10 - Bài 5: Dữ liệu テータ / Data 日本語ひらがなNghĩa増加(する)ぞうか(する)Sự gia tăng, tăng lên減少(する)げんしょう(する)Sự giảm thiểu, giảm đi超えるこえるVượtピークĐỉnh điểm, cao nhất越えるこえるQua全体ぜんたいToàn bộかなりĐáng kể信用(する)しんよう(する)Sự tin tưởng失ううしなうĐánh mất正常(な)せいじょう(な)Bình thường不景気(な)ふけいき(な)Tình
1 min read
Tango N3 - Chương 10 - Bài 4: Rắc rối トラブル / Trouble
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 10 - Bài 4: Rắc rối トラブル / Trouble

Tango N3 - Chương 10 - Bài 4: Rắc rối トラブル / Trouble 日本語ひらがなNghĩa苦情くじょうKêu ca, phàn nànあわただしいTất bậtあわてるCuống lênいきなりBỗng nhiênいじめSự trêu chọc, bắt nạtいじめるTrêu chọc, bắt nạt迷子まいごTrẻ lạc, sự đi lạc場合ばあいTrường hợp落とすおとすĐánh rơiなくすĐánh mất, làm mất借金くする)しゃっきん(する)Sự vay tiền, tiền nợずるいGian dối, khôn lỏi倒れるたおれるĐổ, đổ bệnh転ぶころぶBị ngã(会社が)つぶれる(
1 min read
Tango N3 - Chương 10 - Bài 3: Hãy chú ý! 気をつけよう! / Let's Be Careful!
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 10 - Bài 3: Hãy chú ý! 気をつけよう! / Let's Be Careful!

Tango N3 - Chương 10 - Bài 3: Hãy chú ý! 気をつけよう! / Let's Be Careful! 日本語ひらがなNghĩa(事故に)あう(じこに)あうGặp (tai nạn)発生(する)はっせい(する)Sự phát sinh, xảy ra命いのちSinh mạng救うすくうCứuそうぞうしいỒn àoさわぐLàm ầm ĩ, kêu ầm ĩ現場げんばHiện trường, chỗ đó混乱(する)こんらん(する)Sự hỗn loạn, náo
1 min read
Tango N3 - Chương 10 - Bài 2: Vụ việc 事件 / Incidents
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 10 - Bài 2: Vụ việc 事件 / Incidents

Tango N3 - Chương 10 - Bài 2: Vụ việc 事件 / Incidents 日本語ひらがなNghĩa怪しいあやしいKhả nghi恐ろしいおそろしいSợ, đáng sợ暴れるあばれるĐập phá, quậy phá争うあらそうTranh cãi, đấu tranh犯罪はんざいTội phạm発見者はっけんしゃNgười phát hiện疑ううたがうNghi ngờうそつきKẻ nói dối, sự nói dối犯人はんにんPhạm nhân, thủ phạmいたずら(な/する)Trò nghịch ngợm (nghịch ngợm)さけぶGào, thétたたくGõ盗むぬすむLấy trộmうばうCướp捜すさがすTìm追うおうĐuổi theo捕まえるつかまえるBắt, tóm捕まるつかまるBị bắt逮捕(する)たいほ(する)
1 min read
Tango N3 - Chương 10 - Bài 1: Truyền thông đại chúng マスコミ / The Media
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 10 - Bài 1: Truyền thông đại chúng マスコミ / The Media

Tango N3 - Chương 10 - Bài 1: Truyền thông đại chúng マスコミ / The Media 日本語ひらがなNghĩa伝わるつたわるĐược truyền điうわさ(する)Đồn đại, lời đồn, tin đồn記事きじBài, bài báo週刊誌しゅうかんしTuần báo政治家せいじかChính trị gia政府せいふChính phủ市民しみんNgười dân, công dân立場たちばLập trường世の中よのなかThế gian, xã hội重大なじゅうだいなRất quan trọng, trọng đại重要なじゅうようなQuan trọng大してたいしてĐặc biệt, to tátくだらないVớ vẩn, tầm thường, chẳng
1 min read
Tango N3 - Chương 9 - Bài 5: Một năm của Nhật Bản 日本の1年 / A Year in Japan
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 9 - Bài 5: Một năm của Nhật Bản 日本の1年 / A Year in Japan

Tango N3 - Chương 9 - Bài 5: Một năm của Nhật Bản 日本の1年 / A Year in Japan 日本語ひらがなNghĩa祝日しゅくじつNgày nghỉ lễ年末年始ねんまつねんしĐầu năm cuối năm元日がんじつNgày mùng một tết迎えるむかえるĐón年賀状ねんがじょうThiếp chúc mừng năm mớiお年玉おとしだまTiền mừng tuổi成人の日せいじんのひNgày lễ trưởng thànhひな祭りひなまつりNgày lễ búp bê HinaゴールデンウィークTuần lễ vàng子どもの日こどものひNgày trẻ em母の日ははのひNgày của Mẹ父の日ちちのひNgày của Bố海の日うみのひNgày của Biển敬老の日けいろうのひNgày
1 min read
Tango N3 - Chương 9 - Bài 4: Thay đổi như thế nào? どう変わる? / Change in what way?
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 9 - Bài 4: Thay đổi như thế nào? どう変わる? / Change in what way?

Tango N3 - Chương 9 - Bài 4: Thay đổi như thế nào? どう変わる? / Change in what way? 日本語ひらがなNghĩa状態じょうたいTrạng thái, tình trạng変化(する)へんか(する)Sự thay đổi一定(する)いってい(する)Sự ổn định観察(する)かんさつ(する)Sự quan sát次第にしだいにDần dầnじょじょにDần dần, từ từだんだん[と]Dần dầnますますCàng ngày càng, càng
1 min read
Tango N3 - Chương 9 - Bài 3: Ngày nóng và ngày lạnh 暑い日と寒い日 / Hot Days and Cold Days
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 9 - Bài 3: Ngày nóng và ngày lạnh 暑い日と寒い日 / Hot Days and Cold Days

Tango N3 - Chương 9 - Bài 3: Ngày nóng và ngày lạnh 暑い日と寒い日 / Hot Days and Cold Days 日本語ひらがなNghĩa蒸し暑いむしあついNóng ẩm, oi bức温度計おんどけいNhiệt kếプラスDương, tăngマイナスÂm, giảm凍るこおるĐóng băng氷こおりBăng, đá冷えるひえるLạnh, cóngけっこうKhá非常なひじょうなRất夏日なつびNgày hè nhiệt độ trên 25 độ真夏日まなつびNgày hè nóng trên 30 độ猛暑日もうしょびNgày hè cực nóng trên 35 độ冬日ふゆびNgày đông nhiệt độ thấp
1 min read
Tango N3 - Chương 9 - Bài 2: Thời tiết ngày mai 明日の天気 / Tomorrow's Weather
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 9 - Bài 2: Thời tiết ngày mai 明日の天気 / Tomorrow's Weather

Tango N3 - Chương 9 - Bài 2: Thời tiết ngày mai 明日の天気 / Tomorrow's Weather 日本語ひらがなNghĩa予想(する)よそう(する)Dự đoán予報(する)よほう(する)Dự báo湿度しつどĐộ ẩm湿気しっけHơi ẩm, độ ẩm, ẩm ướtくもるMây mù, trời mây嵐あらしBão, giông tố強風きょうふうgió to大雨おおあめMưa to折りたたみ傘おりたたみがさÔ gấp, dù xếp(傘を)さす(かさを)さすChe (ô)にわか雨にわかあめMưa
1 min read