Tango N1 - Chương 1 - Bài 2: Bạn bè 友人 / Friends
Tango N1 - Chương 1 - Bài 2: Bạn bè 友人 / Friends
| 日本語 | ひらがな | Nghĩa |
|---|---|---|
| かけがえのない | vô giá | |
| 気が置けない | きがおけない | dễ lợi dụng/dễ tiếp cận, niềm nở, thân mật |
| 気心 | きこころ | tính tình, tâm tính, tính khí |
| 打ち明ける | うちあける | thú tội, thú nhận, tâm sự, nói rõ suy nghĩ, nói thẳng thắn, mở tấm lòng |
| 察する | さつする | đồng cảm, đồng điệu, có linh tính/cảm giác, cảm nhận, ý thức |
| 同い年 | おないどし | Cùng tuổi, đồng tuổi |
| 連中 | れんちゅう | đám đông, nhóm |
| 呼び捨て | よびすて | cách gọi tên ai đó mà không thêm "san", không cần kính ngữ/ cách gọi tên thô lỗ |
| 身の上 | みのうえ | hoàn cảnh, số phận, tiểu sử cá nhân |
| 徹する | てっする | Tin tưởng/thấm qua, xuyên qua, thâu (đêm) /đắm chìm, một cách chuyên tâm, cống hiến hết mình. |
| 踏みにじる | ふみにじる | xúc phạm, xâm phạm, làm trái (lương tâm), dẫm nát |
| 気に障る | きにさわる | quấy rầy, làm phiền, chọc tức, làm bực mình, làm phật ý, mất lòng |
| きまり(が)悪い | きまり(が)わるい | xấu hổ |
| たかが | chỉ là.. (1 cái gì đó), chẳng phải chuyện gì to tát | |
| かばう | bao che/che dấu, bảo hộ/bảo vệ | |
| あえて | dám, mất công | |
| 頻繁な | ひんぱんな | Tấp nập, thường xuyên |
| タイミング | thời điểm, giờ giấc phù hợp | |
| じゃんけん(する) | trò oản tù tì/búa kéo bao | |
| [お]あいこ | Sự yêu thương, bao bọc, chở che | |
| つながる | nối liền, buộc vào, liên hệ, liên quan | |
| やたら[な/と] | hoang phí/lãng phí, nhiều/dồi dào, như mưa | |
| さぞ | chắc chắn, hiển nhiên, không có gì phải nghi ngờ | |
| そもそも | Đầu tiên, ngay từ ban đầu | |
| よもや[〜ない] | Chắc chắn, không bao giờ có chuyện.. | |
Video bài học
Cùng kiểm tra trên Quizlet nào
初めて作品衣装を選ぶ場合は、全体の配色、シルエット、小物の有無を分けて確認すると判断しやすくなります。関連する衣装をまとめて見るときは、鬼滅の刃 コスプレアイテムが比較の基準になります。イベント当日の流れを考えて選ぶと、準備と着用の負担を抑えられます。
Comments ()