Tango N1 - Chương 3 - Bài 3: Nấu ăn 料理 / Cooking
日本語ひらがなNghĩa手順てじゅんQuy trình香辛料こうしんりょうHương vị, gia vịシールTem, nhãn, màng bọc niêm phong吟味(する)ぎんみ(する)Nếm thử, thử nghiệm, kiểm định不可欠なふかけつなKhông thể thiếu代用(する)だいよう(する)Thay thế加工(する)かこう(する)Gia công, sản xuất浸すひたすNhúng vào, ngâm vàoむしるNhổ, hái, kéo,