tiếng Nhật

日本語...頑張りましょう!!!
Tango N3 - Chương 4 - Bài 1: Quanh cảnh thành phố 町のようす / Town Appearance
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 4 - Bài 1: Quanh cảnh thành phố 町のようす / Town Appearance

Tango N3 - Chương 4 - Bài 1: Quanh cảnh thành phố 町のようす / Town Appearance 日本語ひらがなNghĩa商店街しょうてんがいPhố thương mạiにぎやかなNhộn nhịp高層ビルこうそうビルTòa nhà cao tầng建つたつĐược xây dựng, xây dựng水族館すいぞくかんThủy cung博物館はくぶつかんBảo tàng出入り口(出入口)でいりぐち(でいりぐち)Lối / cửa ra vào自動ドアじどうドアCửa tự động入館料にゅうかんりょうPhí vào cửa混雑(する)こんざつ(する)Sự đông đúc, đông nghịt行列ぎょうれつHàng người休館日きゅうかんびNgày nghỉホールHội trường使用料しようりょうPhí
1 min read
Tango N3 - Chương 3 - Bài 5: Cả những việc như thế này こんなことも / Miscellaneous
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 3 - Bài 5: Cả những việc như thế này こんなことも / Miscellaneous

Tango N3 - Chương 3 - Bài 5: Cả những việc như thế này こんなことも / Miscellaneous 日本語ひらがなNghĩa日常にちじょうthường nhật常につねにthường xuyên出迎えでむかえ(sự) đón出迎えるでむかえるđón見送りみおくり(sự) tiễn見送るみおくるtiễn郵送(する)ゆうそう(する)gửi bưu điện小包こづつみgói, bưu kiện送料そうりょうtiền gửi, tiền cướcあて先あてさきđịa chỉ nhậnあて名あてなtên người nhận差出人さしだしにんngười gửiとりあえずtrước mắt出前でまえgọi đến nhàほどくtháo, cởi留守番電話るすばんでんわđiện thoại trả lời tự động khi vắng
1 min read
Tango N3 - Chương 3 - Bài 4: Từ sáng đến tối 朝から夜まで / From Morning Until Night
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 3 - Bài 4: Từ sáng đến tối 朝から夜まで / From Morning Until Night

Tango N3 - Chương 3 - Bài 4: Từ sáng đến tối 朝から夜まで / From Morning Until Night 日本語ひらがなNghĩa覚ますさますtỉnh dậy, thức dậy覚めるさめるthức dậy(夜が)明ける(よが)あけるtrời sáng支度(する)したく(する)sự chuẩn bị, sửa soạn会わせるあわせるướm, phối hợpしまうcất(ひげを)そるcạo (râu)(髪を)とかす(かみを)とかすchải (tóc)そろえるtập hợp昼寝(する)ひるね(する)
1 min read
Tango N3 - Chương 3 - Bài 3: Mua sắm 買い物 / Shoping
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 3 - Bài 3: Mua sắm 買い物 / Shoping

Tango N3 - Chương 3 - Bài 3: Mua sắm 買い物 / Shoping 日本語ひらがなNghĩa品物しなものhàng, hàng hóa現金げんきんtiền mặtクレジットカードthẻ tín dụng一回払いいっかいばらいthanh toán một lần合計(する)ごうけい(する)tổng cộng代金だいきんtiền mua hàng税込ぜいこみbao gồm thuế請求書せいきゅうしょphiếu yêu cầu thanh toán領収書りょうしゅうしょhóa đơn売り切れうりきれsự bán hết品切れしなぎれsự hết hàng日替わりひがわりthay đổi theo ngày割引わりびきgiảm giá半額はんがくnửa giá tiền特売日とくばいびngày hạ giá đặc biệtたったchỉ có,
1 min read
Tango N3 - Chương 3 - Bài 2: Tiền và ngân hàng お金と銀行 / Money and Banks
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 3 - Bài 2: Tiền và ngân hàng お金と銀行 / Money and Banks

Tango N3 - Chương 3 - Bài 2: Tiền và ngân hàng お金と銀行 / Money and Banks 日本語ひらがなNghĩa[お]札[お]さつtiền giấyコインtiền xu小銭こぜにtiền lẻ, xu lẻ生活費せいかつひchi phí/tiền sinh hoạt食費しょくひchi phí/tiền ăn uống光熱費こうねつひchi phí/tiền điện ga交際費こうさいひchi phí/tiền quan hệ giao tiếp公共料金こうきょうりょうきんphí dịch vụ công cộng[お]こづかいtiền
1 min read
Tango N3 - Chương 3 - Bài 1: Nhà 家 / Home
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 3 - Bài 1: Nhà 家 / Home

Tango N3 - Chương 3 - Bài 1: Nhà 家 / Home 日本語ひらがなNghĩa住まいすまいchỗ ởリビングphòng khách居間いまphòng khách家電かでんđồ điện gia đìnhエアコンmáy điều hòaクーラーmáy lạnh暖めるあたためるlàm ấm, sưởi ấm天井てんじょうtrần nhà床ゆかsàn nhàカーペットthảmざぶとんđệm ngồiソファーghế sofaクッションgối tựa lưngどかすxê, xê dịch, chuyển ra chỗ khácコンセントổ cắmスイッチcông tắcドライヤーmáy sấy tóc蛇口じゃぐちvòi nướcひねるvặn, xoắn実家じっかnhà bố mẹ đẻ家賃やちんtiền thuê nhà物置ものおきnơi để đồ日当たりひあたりánh nắng内側うちがわbên
1 min read
Tango N3 - Chương 2 - Bài 5: Việc nhà 家事 / House Chores
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 2 - Bài 5: Việc nhà 家事 / House Chores

Tango N3 - Chương 2 - Bài 5: Việc nhà 家事 / House Chores 日本語ひらがなNghĩaちらかるbừa bộn, bày bừa, bày lung tung片付けるかたづけるdọn, dọn dẹp清潔なせいけつなsạch sẽ掃くはくquét, quét dọnほうきchổiちりとりcái hốt rác掃除機そうじきmáy hút bụiふくlauぞうきんgiẻ lauバケツxôしぼるvắtこぼすlàm đổ洗剤せんざいbột giặt, nước rửaかびmốcほこりbụiみがくcọ, đánh cọブラシbàn chảiあわbọt臭うにおうbị mùi, ám mùi, bốc mùi洗濯物せんたくものđồ giặt汚れよごれbẩn, vết bẩn干すほすphơi, hong乾燥(する)かんそう(する)sự
1 min read
Tango N3 - Chương 2 - Bài 4: Cách làm món ăn 料理の津きり方
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 2 - Bài 4: Cách làm món ăn 料理の津きり方

Tango N3 - Chương 2 - Bài 4: Cách làm món ăn 料理の津きり方 日本語ひらがなNghĩa刻むきざむkhắc, chạm trổ, cắt tỉa(卵を)割る(たまごを)わるđập (trứng), làm bểむくbóc, gọt加えるくわえるthêm少々しょうしょうmột chút, một ít揚げるあげるrán, chiên煮るにるnấu, ninhゆでるluộc蒸すむすhấpくるむquấn, cuộnにぎるnắm熱するねっするlàm nóng, đun nóngこげるcháy取り出すとりだすlấy ra塗るぬるphết, bôi温めるあたためるlàm nóng, hâm nóng冷やすひやすđể lạnh, để nguộiぬるいấm, âm ấm水分すいぶんthành phần nước, nước沸かすわかすđun sôi注ぐそそぐrót味見(する)
1 min read
Tango N3 - Chương 2 - Bài 3: Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn 料理の道具と材料
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 2 - Bài 3: Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn 料理の道具と材料

Tango N3 - Chương 2 - Bài 3: Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn 料理の道具と材料 日本語ひらがなNghĩaなべnồiフライパンchảo包丁ほうちょうdaoまな板まないたthớtおたまmuôi, váしゃもじthìa xới cơm大さじおおさじthìa to, muỗng to炊飯器すいはんきnồi cơm điện流し台ながしだいbồn rửa電子レンジでんしレンジlò vi sóngガスレンジlò ga調味料ちょうみりょうgia vị, bột ngọtサラダ油サラダあぶらdầu ăn食品しょくひんthực phẩm, đồ ăn切らすきらすdùng hếtくさるhỏng, thiuアルミホイルgiấy bạcラップ(する)màng bọc thực phẩm, giấy bóngおしぼりkhăn ướt Video bài học
1 min read
Tango N3 - Chương 2 - Bài 2: Đời sống ẩm thực 食生活 / Eating Habits
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 2 - Bài 2: Đời sống ẩm thực 食生活 / Eating Habits

Tango N3 - Chương 2 - Bài 2: Đời sống ẩm thực 食生活 / Eating Habits 日本語ひらがなNghĩa朝食ちょうしょくbữa sángモーニングsáng, buổi sáng昼食ちゅうしょくbữa trưaランチbữa trưa夕食ゆうしょくbữa tốiデイナーbữa tốiデザートmón tráng miệngおやつbữa ăn xế, bữa ăn phụおかずthức ăn[お]弁当[お]べんとうcơm hộp自炊(する)じすい(する)việc tự nấu外食(する)がいしょく(する)việc ăn ngoàiグルメsành ăn, người
1 min read
Tango N3 - Chương 2 - Bài 1: Cách nói về thời gian 時の表現 / Time expression
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 2 - Bài 1: Cách nói về thời gian 時の表現 / Time expression

Tango N3 - Chương 2 - Bài 1: Cách nói về thời gian 時の表現 / Time expression 日本語ひらがなNghĩa本日ほんじつhôm nay明日あすngày mai前日ぜんじつngày hôm trước翌日よくじつngày hôm sauしあさってngày kia先おとといさきおとといhôm kìa昨日さくじつhôm qua昨年さくねんnăm ngoái先日せんじつhôm nọ, hôm trước再来週さらいしゅうtuần tới nữa先々週せんせんしゅうtuần trước nữa上旬じょうじゅんthượng tuần, đầu tháng中旬ちゅうじゅんtrung tuần, giữa tháng下旬げじゅんhạ tuần, cuối tháng深夜しんやđêm khuya未来みらいtương lai数日すうじつmột số ngày, một vài ngày以降いこうtừ
1 min read
Tango N3 - Chương 1 - Bài 5: Là người như thế nào? どんな人 / What kind of person?
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 1 - Bài 5: Là người như thế nào? どんな人 / What kind of person?

Tango N3 - Chương 1 - Bài 5: Là người như thế nào? どんな人 / What kind of person? 日本語ひらがなNghĩa名字みょうじhọ (tên)性別せいべつgiới tính年齢ねんれいtuổi, tuổi tác高齢こうれいcao tuổi, nhiều tuổi老人ろうじんngười già幼児ようじtrẻ ấu nhi (trẻ từ 1-5 tuổi)出身しゅっしんxuất thân, sinh ra生まれうまれ(sự) sinh ra, chào đời育ちそだち(sự) lớn lên, trưởng thành行儀ぎょうぎhành xử, cư
1 min read
Tango N3 - Chương 1 - Bài 4: Giao tiếp コミュニケーション / Communication
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 1 - Bài 4: Giao tiếp コミュニケーション / Communication

Tango N3 - Chương 1 - Bài 4: Giao tiếp コミュニケーション / Communication 日本語ひらがなNghĩa相手あいてđối phương, đối tác助けるたすけるgiúp, cứu助かるたすかるđỡ, may支えるささえるhỗ trợ, nâng đỡ, làm chỗ dựa誘うさそうrủ, rủ rê待ち合わせるまちあわせるhẹn gặp nhau交換(する)こうかん(する)sự trao đổi交流(する)こうりゅう(する)sự giao lưu断ることわるtừ chối預けるあずけるgửi, gửi trông hộ預かるあずかるTrông hộかわいがるcưng chiều, yêu chiều, quý甘やかすあまやかすchiều, chiều
1 min read
Tango N3 - Chương 1 - Bài 3: Người yêu 恋人 / Lover
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 1 - Bài 3: Người yêu 恋人 / Lover

Tango N3 - Chương 1 - Bài 3: Người yêu 恋人 / Lover 日本語ひらがなNghĩa彼女かのじょcô ấy, bạn gái彼かれanh ấy, bạn trai愛情あいじょうtình yêu出会いであいcuộc gặp gỡ出会うであうgặp, gặp gỡ付き合うつきあうyêu nhau, quan hệ, cùng đi交際(する)こうさい(する)sự quan hệ, giao thiệp記念(する)きねん(する)sự kỷ niệm記念日きねんびngày kỷ niệmけんか(する)sự cãi nhau, cãi
1 min read
Tango N3 - Chương 1 - Bài 2: Bạn bè và người quen 友だちと知り合い / Friends and Acquaintances
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 1 - Bài 2: Bạn bè và người quen 友だちと知り合い / Friends and Acquaintances

Tango N3 - Chương 1 - Bài 2: Bạn bè và người quen 友だちと知り合い / Friends and Acquaintances 日本語ひらがなNghĩa親友しんゆうbạn thân仲間なかまhội, bạn, hội bạn仲良しなかよしthân, thân thiết, quan hệ tốt幼なじみおさななじみbạn thuở bé友情ゆうじょうtình bạn親しいしたしいthân知人ちじんngười quenメンバーthành viên, thành phần tham dựつなぐnắm, nối, thôngつながるkết nối, gọi được当時とうじlúc đó, thời đó祝ういわうmừng, chúc mừng遠慮(する)えんりょ(する)sự
1 min read
Tango N3 - Chương 1 - Bài 1: Gia đình 家族 / Family
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 1 - Bài 1: Gia đình 家族 / Family

Tango N3 - Chương 1 - Bài 1: Gia đình 家族 / Family 日本語ひらがなNghĩa父親ちちおやbố tôi, người bố母親ははおやmẹ tôi, người mẹ長女ちょうじょtrưởng nữ, con gái cả, con gái đầu lòng長男ちょうなんtrưởng nam, con trai cả, con trai đầu lòng次女じじょcon gái thứ hai次男じなんcon trai thứ hai三女さんじょcon gái thứ ba三男さんなんcon trai thứ ba末っ子すえっこcon út一人っ子ひとりっこcon một姉妹しまいchị em
1 min read
Tango N2 - Chương 12 - Bài 5: Cách nói nối 接続表現 / Conjunctive Expressions
tiếng Nhật

Tango N2 - Chương 12 - Bài 5: Cách nói nối 接続表現 / Conjunctive Expressions

Tango N2 - Chương 12 - Bài 5: Cách nói nối 接続表現 / Conjunctive Expressions 日本語ひらがなNghĩaそれでDo đó, vì vậyそこでDo vậyするとThế làなぜならLý do làというのもLà bởi vìつまりNghĩa làいわゆるNói cách khácその上そのうえHơn nữaそればかりかKhông chỉ vậyしかもChưa kể, hơn nữaまたNgoài raしかしNhưngところがTuy vậy, nhưng màそれでもDù vậy(それ)にもかかわらずVậy mà, bắt chấp (điều đó)そうはいってもDù nói vậyそれにしてはVậy mà一方いっぽうMặt khác,
1 min read
Tango N2 - Chương 12 - Bài 4: Phó từ 副詞 / Adverb
tiếng Nhật

Tango N2 - Chương 12 - Bài 4: Phó từ 副詞 / Adverb

Tango N2 - Chương 12 - Bài 4: Phó từ 副詞 / Adverb 日本語ひらがなNghĩa何かとなにかとCách này hay cách khác, gì thì gì, kiểu gì cũng何だかんだなんだかんだChuyện gì cũng, chuyện này chuyện kiaなぜかTại sao đó何だかなんだかCó chút gì đó何しろなにしろDù gì đi nữa何とも(〜ない)なんとも(〜ない)(Không ~) chút nàoどうかVui lòngどうにかBằng cách nào đó, cuối cùng rồi
1 min read
Tango N2 - Chương 12 - Bài 3: Thành ngữ ③ Cơ thể 慣用句③体 / Idioms ③ Body
tiếng Nhật

Tango N2 - Chương 12 - Bài 3: Thành ngữ ③ Cơ thể 慣用句③体 / Idioms ③ Body

Tango N2 - Chương 12 - Bài 3: Thành ngữ ③ Cơ thể 慣用句③体 / Idioms ③ Body 日本語ひらがなNghĩa手がふさがるてがふさがるBận rộn手が空くてがあくRảnh tay手がかかるてがかかるKhó, tốn công手が離せないてがはなせないĐang dở tay, không thể rời手に入れるてにいれるĐạt được, có được手にするてにするCầm lên, giành lên, đạt được手につかないてにつかないKhông hứng thú, không tập trung手をつけるてをつけるĐụng tay đến手を貸すてをかすCho mượn đỡ một tay, giúp đỡ手を休めるてをやすめるNghỉ tay手を抜くてをぬくChiếu lệ, qua
1 min read
Tango N2 - Chương 12 - Bài 2: Thành ngữ ② Đầu, mặt 慣用句②頭・顔
tiếng Nhật

Tango N2 - Chương 12 - Bài 2: Thành ngữ ② Đầu, mặt 慣用句②頭・顔

Tango N2 - Chương 12 - Bài 2: Thành ngữ ② Đầu, mặt 慣用句②頭・顔 日本語ひらがなNghĩa頭が痛いあたまがいたいLo lắng, bận tâm, đau đầu頭が固いあたまがかたいCứng đầu, bảo thủ頭にくるあたまにくるBực mình, phát cáu, xóc óc頭が下がるあたまがさがるKhâm phục, kính trọng, cúi đầu顔が広いかおがひろいXã giao, quen biết rộng顔を出すかおをだすXuất hiện, ló mặt, có mặt目がないめがないMê, ghiền, không có mắt目が離せないめがはなせないKhông thể rời mắt目が回るめがまわるHoa
2 min read
Tango N2 - Chương 12 - Bài 1: Thành ngữ ① Tính khí, tâm hồn, tâm trạng 慣用句①気・心・胸
tiếng Nhật

Tango N2 - Chương 12 - Bài 1: Thành ngữ ① Tính khí, tâm hồn, tâm trạng 慣用句①気・心・胸

Tango N2 - Chương 12 - Bài 1: Thành ngữ ① Tính khí, tâm hồn, tâm trạng 慣用句①気・心・胸 日本語ひらがなNghĩa気が早いきがはやいNôn nóng気が重いきかおもいCảm thấy chán nản, nặng nề気が合うきがあうHợp tính気が利くきがきくChu đáo, quan tâm, ân cần気がつくきがつくNhận thấy, nhớ ra, để ý, chu đáo気が強いきがつよいCá tính, mạnh mẽ気が小さいきがちいさいNhỏ nhen, hẹp bụng気を遣うきをつかうgiữ ý, lo lắng気が進まないきがすすまないKhông hứng
1 min read
Tango N2 - Chương 11 - Bài 5: Hình ảnh tiêu cực マイナスのイメージ / Negative Image
tiếng Nhật

Tango N2 - Chương 11 - Bài 5: Hình ảnh tiêu cực マイナスのイメージ / Negative Image

Tango N2 - Chương 11 - Bài 5: Hình ảnh tiêu cực マイナスのイメージ / Negative Image 日本語ひらがなNghĩa憎らしいにくらしいĐáng ghét, ghê tởm強引なごういんなÉp buộcうっとうしいU ám, buồn rầu, ủ dột, nhặng xị, ồn àoやっかい(な)Sự phiền phức, rắc rốiとんでもないQuá đáng không thể nào, không dám đâu安易なあんいなDễ dàng, đơn giản無難なぶなんなAn toàn, vừa phải, chấp nhận
1 min read
Tango N2 - Chương 11 - Bài 4: Hình ảnh tích cực プラスのイメージ / Positive Image
tiếng Nhật

Tango N2 - Chương 11 - Bài 4: Hình ảnh tích cực プラスのイメージ / Positive Image

Tango N2 - Chương 11 - Bài 4: Hình ảnh tích cực プラスのイメージ / Positive Image 日本語ひらがなNghĩaはきはき(する)Quả quyết, sinh động, rõ ràng清潔なせいけつなSạch sẽ客観的なきゃっかんてきなMang tính khách quan冷静なれいせいなĐiềm tĩnh, bình tĩnhもっともなĐương nhiên, đúng đắn, có lý謙そん(する)けんそん(する)Sự khiêm tốn, khiêm nhường若々しいわかわかしいTrẻ trung, đầy sức sốngユニークなDuy nhất, độc đáo唯一ゆいいつSự
1 min read
Tango N2 - Chương 11 - Bài 3: Cảm giác buồn bã ブルーな気分 / Feeling Down
tiếng Nhật

Tango N2 - Chương 11 - Bài 3: Cảm giác buồn bã ブルーな気分 / Feeling Down

Tango N2 - Chương 11 - Bài 3: Cảm giác buồn bã ブルーな気分 / Feeling Down 日本語ひらがなNghĩaゆううつ(な)U uất, ảm đạmみじめなĐáng thương, khốn khổつらいBuồn, khổ sở, đau khổ, khắc nghiệt, vất vả心細いこころぼそいCô đơn, trơ trọi弱気(な)よわき(な)Sự yếu đuối, nhát gan落ち込むおちこむBuồn bã, suy sụp失望(する)しつぼう(する)Sự
1 min read
Tango N2 - Chương 11 - Bài 2: Cảm giác thoải mái いい気分 / Feeling Good
tiếng Nhật

Tango N2 - Chương 11 - Bài 2: Cảm giác thoải mái いい気分 / Feeling Good

Tango N2 - Chương 11 - Bài 2: Cảm giác thoải mái いい気分 / Feeling Good 日本語ひらがなNghĩa快適なかいてきなSảng khoái, dễ chịu, thoải mái快いこころよいDễ chịu, du dương心地よいここちよいDễ chịu, thích thú, êm áiすがすがしいKhỏe khoắn, sảng khoáiリフレッシュ(する)Sự làm mới, làm cho tỉnh người穏やかなおだやかなÔn hòa, thanh thản, yên ả心強いこころづよいỦng hộ, động viên tinh thần恋しいこいしいNhung
1 min read