Tango N2 - Chương 12 - Bài 4: Phó từ 副詞 / Adverb
Tango N2 - Chương 12 - Bài 4: Phó từ 副詞 / Adverb
| 日本語 | ひらがな | Nghĩa |
|---|---|---|
| 何かと | なにかと | Cách này hay cách khác, gì thì gì, kiểu gì cũng |
| 何だかんだ | なんだかんだ | Chuyện gì cũng, chuyện này chuyện kia |
| なぜか | Tại sao đó | |
| 何だか | なんだか | Có chút gì đó |
| 何しろ | なにしろ | Dù gì đi nữa |
| 何とも(〜ない) | なんとも(〜ない) | (Không ~) chút nào |
| どうか | Vui lòng | |
| どうにか | Bằng cách nào đó, cuối cùng rồi cũng | |
| どうしても | Bằng mọi giá, nhất định, làm cách nào cũng (không thể) | |
| どうせ | Đằng nào cũng, tiện thể | |
| どうやら | Xem ra, có vẻ | |
| とにかく | Tóm lại, nói chung, dù thế nào | |
| とても(〜ない) | Hoàn toàn (không thể ~) | |
| より | Hơn nữa | |
| いかに | Như thế nào, biết bao nhiêu | |
| いかにも | Quả thật, đúng là | |
Video bài học
Cùng kiểm tra trên Quizlet nào
コスプレの計画では、衣装、髪型、小物、撮影テーマを順番に整理すると準備が安定します。作品別の準備を進めるときは、原神 コスチュームを見ながらキャラクター衣装の方向性を整理できます。全体の印象を先に決めておくと、写真映えする組み合わせを作りやすくなります。
Comments ()