tiếng Nhật

日本語...頑張りましょう!!!
Tango N4 - Chương 3 - Bài 1: Du lịch 旅行(りょこう) / Travel
tiếng Nhật

Tango N4 - Chương 3 - Bài 1: Du lịch 旅行(りょこう) / Travel

Tango N4 - Chương 3 - Bài 1: Du lịch 旅行(りょこう) / Travel 日本語ひらがなNghĩaガイドブックSách hướng dẫn時こく表じこくひょうBảng giờ (tàu, xe)計画(する)せいかく(する)Kế hoạch遠くとおくNơi xa海外かいがいHải ngoại, nước ngoài国内こくないQuốc nội, trong nước景色けしきPhong cảnh, phong sắc[お]祭り[お]まつりLễ hội花火はなびPháo hoa連休れんきゅうKỳ nghỉ dài ngày, kỳ nghỉ liên tục[お]正月[
1 min read
Tango N4 - Chương 2 - Bài 5: Công việc ② 仕事 ②(しごと) / Work ②
tiếng Nhật

Tango N4 - Chương 2 - Bài 5: Công việc ② 仕事 ②(しごと) / Work ②

Tango N4 - Chương 2 - Bài 5: Công việc ② 仕事 ②(しごと) / Work ② 日本語ひらがなNghĩa技術ぎじゅつKỹ thuậtパソコンMáy vi tínhソフトPhần mềm書類しょるいHồ sơファイルBìa hồ sơ入カ(する)にゅうりょく(する)Việc đánh máy, nhập (dữ liệu)ほんやく(する)Công việc dịch thuật, biên dịch通訳(する)つうやく(する)Công việc phiên dịch, thông dịch方法ほうほうPhương phápしかたPhương pháp, cách
1 min read
Tango N4 - Chương 2 - Bài 4: Công việc ① 仕事 ①(しごと) / Work ①
tiếng Nhật

Tango N4 - Chương 2 - Bài 4: Công việc ① 仕事 ①(しごと) / Work ①

Tango N4 - Chương 2 - Bài 4: Công việc ① 仕事 ①(しごと) / Work ① 日本語ひらがなNghĩaつとめるLàm việc給料きゅうりょうLươngボーナスTiền thưởng貯金(する)ちょきん(する)Việc tiết kiệm受付うけつけTiếp tân, quầy tiếp tân名刺めいしDanh thiếp営業(する)えいぎゅう(する)Việc kinh doanhあいさつ(する)Lời chào hỏi会議(する)かいぎ(する)Cuộc họp, buổi họpミーティングCuộc họp, gặp gỡ, bàn bạc意見いけんÝ kiếnアイディアÝ
1 min read
Tango N4 - Chương 2 - Bài 3: Việc học 勉強 / Studying
tiếng Nhật

Tango N4 - Chương 2 - Bài 3: Việc học 勉強 / Studying

Tango N4 - Chương 2 - Bài 3: Việc học 勉強 / Studying 日本語ひらがなNghĩa考えるかんがえるSuy nghĩ, nghĩ辞典じてんTừ điển調べるしらべるTra, tìmたしかめるKiểm tra, xác nhận予習(する)よしゅう(する)Việc học trước, sự chuẩn bị bài復習(する)ふくしゅう(する)Việc ôn tập思い出すおもいだすNhớ raじゅくLớp học thêm, lớp luyện thiやるLàmがんばるCố gắng字じChữ, chữ viếtふりがなPhiên âmメモ(する)Việc ghi chép文法ぶんぽうVăn
1 min read
Tango N4 - Chương 2 - Bài 2: Trường đại học 大学 / University
tiếng Nhật

Tango N4 - Chương 2 - Bài 2: Trường đại học 大学 / University

Tango N4 - Chương 2 - Bài 2: Trường đại học 大学 / University 日本語ひらがなNghĩa大学生だいがくせいSinh viên受けるうけるDự (thi)受かるうかるĐậu (kỳ thi)留学 (する)りゅうがく(する)Việc du học目的もくてきMục đíchゆめước mơ, giấc mơ学部がくぶNgành, khoa専門せんもんChuyên môn科学かがくKhoa học医学いがくY học文学ぶんがくVăn họcほうりつLuật phápこうぎ (する)giờ học, tiết học出席(する)しゅっせき(する)Sự tham gia, có mặt欠席(する)
1 min read
Tango N4 - Chương 2 - Bài 1: Trường học 学校 / School
tiếng Nhật

Tango N4 - Chương 2 - Bài 1: Trường học 学校 / School

Tango N4 - Chương 2 - Bài 1: Trường học 学校 / School 日本語ひらがなNghĩa小学校しょうがっこうTrường tiểu học (cấp I)中学校ちゅうがっこうTrường trung học cơ sở (cấp II)高校こうこうTrường trung học phổ thông (cấp III)ようち園ようちえんMẫu giáo専門学校せんもんがっこうTrường dạy nghề入学(する)にゅうがく(する)Sự nhập học, vào trường卒業(する)そつぎょう(する)Sự tốt nghiệp教育(する)
2 min read
Tango N4 - Chương 1 - Bài 5: Từ sáng đến tối 朝から夜まで / From Morning until Night
tiếng Nhật

Tango N4 - Chương 1 - Bài 5: Từ sáng đến tối 朝から夜まで / From Morning until Night

Tango N4 - Chương 1 - Bài 5: Từ sáng đến tối 朝から夜まで / From Morning until Night 日本語ひらがなNghĩa起きるおきるThức dậy起こすおこすĐánh thức早起き(する)はやおき(する)Việc dậy sớmねぼう(する)Việc ngủ nướng, ngủ dậy trểみがくĐánh, chảiケータイĐiện thoại di động鳴るなるReo, kêu, rengごみRácびんBình, chai (thủy tinh)カンVỏ lon, vỏ đồ hộpペットボトルChai nhựaリサイクルTái sử dụng,
1 min read
Tango N4 - Chương 1 - Bài 4: Phòng 部屋(へや) / Room
tiếng Nhật

Tango N4 - Chương 1 - Bài 4: Phòng 部屋(へや) / Room

Tango N4 - Chương 1 - Bài 4: Phòng 部屋(へや) / Room 日本語ひらがなNghĩa和室わしつPhòng kiểu NhậtたたみChiếu押し入れおしいれTủ âm tườngふとんNệm, chăn đắpガラスKínhカーテンMàn cửaすみGóc家具かぐGia dụngたなKệ組み立てるくみたてるLắp ráp引き出しひきだしNgăn kéo片づけるかたづけるDọn dẹp片づくかたづくĐược dọn dẹp, ngăn nắp整理(する)せいり(する)Sự sắp xếp動かすうごかすDịch chuyển, di chuyển動くうごくChuyển động, hoạt động花びんかびんBình hoaカレンダーLịchポスターáp phíchかざるTrang hoàng, trang tríはるDán(絵を)かける(えを)かけるTreo (tranh)
1 min read
Tango N4 - Chương 1 - Bài 3: Nhà 家(いえ) / Home
tiếng Nhật

Tango N4 - Chương 1 - Bài 3: Nhà 家(いえ) / Home

Tango N4 - Chương 1 - Bài 3: Nhà 家(いえ) / Home 日本語ひらがなNghĩaアパートPhòng trọ, căn hộ chung cưマンションChung cư cao tầng, căn hộ chung cư家賃やちんTiền nhà管理人かんりにんNgười quản lý住所じゅうしょĐịa chỉ建てるたてるXây, xây dựng建つたつĐược xây, được dựng lên立てるたてるDựng, để đứng立つたつĐứngひっこし(する)Việc dọn nhà, chuyển chỗ ởうつすĐược chuyển sangうつるĐược chuyển sang自宅じたくNhà riêngお宅おたくNhà riêng
1 min read
Tango N4 - Chương 1 - Bài 2: Gia đình 家族(かぞく) / Family
tiếng Nhật

Tango N4 - Chương 1 - Bài 2: Gia đình 家族(かぞく) / Family

Tango N4 - Chương 1 - Bài 2: Gia đình 家族(かぞく) / Family 日本語ひらがなNghĩa夫おっとNgười chồng, chồng tôiつまNgười vợ, vợ tôi両親リょうしんCha mẹむすこCon traiむすめCon gáiお子さんおこさんCon (kính ngữ)祖父そふÔng tôi祖母そぼBà tôiまごCháuおじBác tôi, chú tôi, cậu tôiおばBác tôi, cô tôi, dì tôi親せきしんせきBà con, họ hàngペットThú cưng, vật nuôi似るにるgiống nhau, tương tự nhau(心配を)かけるしんぱいかけるLàm
1 min read
Tango N4 - Chương 1 - Bài 1: Thời gian 時間(じかん) / Time
tiếng Nhật

Tango N4 - Chương 1 - Bài 1: Thời gian 時間(じかん) / Time

Tango N4 - Chương 1 - Bài 1: Thời gian 時間(じかん) / Time 日本語ひらがなNghĩaたった今たったいまVừa mới, mới tức thì今にもいまにもNgay bây giờもうすぐSớmさっきLúc nãyこのごろGần đây, dạo này最近さいきんGần đâyこの間このあいだGần đây, cách đây không lâu今度こんどLần này, lần tớiいつでもKhi nào cũng, bất kỳ lúc nàoいつかMột lúc nào đó, một ngày nào đóしょうらいTương laiむかしNgày xưaある日あるひMột ngày nọ昼間ひるまBan
1 min read
Tango N1 - Chương 14 - Bài 5: Từ nhiều nghĩa いろいろな意味を持つ言葉② / Words with various meanings②
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 14 - Bài 5: Từ nhiều nghĩa いろいろな意味を持つ言葉② / Words with various meanings②

Tango N1 - Chương 14 - Bài 5: Từ nhiều nghĩa いろいろな意味を持つ言葉② / Words with various meanings② 日本語ひらがなNghĩa起こすおこす①thức dậy ②gây ra ③trở thành ④bắt đầu寝かすねかす①cho đi ngủ ②đặt xuống ③đặt sang bên cạnh受けるうける①nhận ②chịu ③tham gia ④nổi tiếng滑るすべる①trượt ②trượt ③trượt ④lỡ切れるきれる①cắt ②cắt đứt ③hếtはまる①thích hợp
1 min read
Tango N1 - Chương 14 - Bài 4: Từ nhiều nghĩa いろいろな意味を持つ言葉 / Words with various meanings①
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 14 - Bài 4: Từ nhiều nghĩa いろいろな意味を持つ言葉 / Words with various meanings①

Tango N1 - Chương 14 - Bài 4: Từ nhiều nghĩa いろいろな意味を持つ言葉 / Words with various meanings① 日本語ひらがなNghĩa明るいあかるい①sáng ②sáng sủa ③sành sỏi甘いあまい①ngọt ②chiều ③ngây thơかたい①cứng ②mạnh ③cứng nhắcまずい①không ngon ②tệ ③chết rồi強いつよい①giỏi về ②mạnh mẽ ③chống chọi重いおもい①nặng ②nặng nề 3)ít nói ④nghiêm trọng波なみ①sóng
1 min read
Tango N1 - Chương 14 - Bài 3: Thành ngữ: Bộ phận khác 慣用句:その他 / Idioms:Miscellaneous
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 14 - Bài 3: Thành ngữ: Bộ phận khác 慣用句:その他 / Idioms:Miscellaneous

Tango N1 - Chương 14 - Bài 3: Thành ngữ: Bộ phận khác 慣用句:その他 / Idioms:Miscellaneous 日本語ひらがなNghĩa息が切れるいきがきれるmệt đứt hơi息が詰まるいきがつまるnghẹt thở, bức bối息が長いいきがながいkỳ cựu, có kinh nghiệm息を抜くいきをぬくnghỉ ngơi息をつくいきをつくthở息をのむいきをのむnín thở気が気でないきがきでないbồn chồn, bứt rứt気が済むきがすむthấy khá hơn馬が合ううまがあうhòa hợpうなぎ登りうなぎのぼりthúc đẩy nhanh, tăng vùn vụt猫に小判ねこにこばんđàn gảy tai trâu猫をかぶるねこをかぶるgiả nai猫の手も借りたいねこのてもかりたいbận túi bụi猿も木から落ちるさるもきからおちるnhân vô thập toàn犬猿の仲けんえんのなかghét nhau
1 min read
Tango N1 - Chương 14 - Bài 2: Thành ngữ: Thân thể 慣用句:体 / Idioms:Body
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 14 - Bài 2: Thành ngữ: Thân thể 慣用句:体 / Idioms:Body

Tango N1 - Chương 14 - Bài 2: Thành ngữ: Thân thể 慣用句:体 / Idioms:Body 日本語ひらがなNghĩa頭が切れるあたまがきれるsắc sảo頭が上がらないあたまがあがらないkhông dám ngẩng đầu頭を抱えるあたまをかかえるtuyệt vọng頭を冷やすあたまをひやすbình tĩnh首を突っ込むくびをつっこむxía mũi vào首を長くするくびをながくするkiên nhẫn đợi首をひねるくびをひねるbối rối首を縦に振るくびをたてにふるđồng ý肩を並べるかたをならべるsánh vai肩を持つかたをもつthiên vịのどから手が出るのどからてがでるthèm muốn手が足りないてがたりないthiếu nhân lực手が回らないてがまわらないkhông kịp手を切るてをきるcắt đứt mối quan hệ手に余るてにあまるbó tay手に負えないてにおえないkhông thể xoay xở手も足も出ないてもあしもでないkhông thể làm gì手を焼くてをやくkhông th
1 min read
Tango N1 - Chương 14 - Bài 1: Thành ngữ: Khuôn mặt 慣用句:顔 / Idioms: Face
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 14 - Bài 1: Thành ngữ: Khuôn mặt 慣用句:顔 / Idioms: Face

Tango N1 - Chương 14 - Bài 1: Thành ngữ: Khuôn mặt 慣用句:顔 / Idioms: Face 日本語ひらがなNghĩa顔から火が出るかおからひがでるxấu hổ đến đỏ bừng mặt顔を立てるかおをたてるgiữ thể diện, nể mặt目が届くめがとどくtheo dõi, chăm sóc目が高いめがたかいcó mắt nhìn, tinh tường目が肥えるめがこえるmắt tinh目を盗むめをぬすむvụng trộm làm gì đó目を引くめをひくthu hút, hấp dẫn目を丸くするめをまるくするngạc nhiên目をつぶるめをつぶるlờ đi鼻が高いはながたかいtự hào鼻にかけるはなにかけるkiêu ngạo鼻につくはなにつくmệt mỏi目と鼻の先めとはなのさきgần ngay trước mắt耳につくみみにつくchú ý耳に挟むみみにはさむnghe
1 min read
Tango N1 - Chương 13 - Bài 5: Từ dễ nhầm lẫn ② まぎらわしい言葉② / Confusing words①
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 13 - Bài 5: Từ dễ nhầm lẫn ② まぎらわしい言葉② / Confusing words①

Tango N1 - Chương 13 - Bài 5: Từ dễ nhầm lẫn ② まぎらわしい言葉② / Confusing words① 日本語ひらがなNghĩa用品ようひんđồ dùng洋品ようひんđồ Tây断つたつchấm dứt絶つたつcắt đứt彫るほるkhắc掘るほるđào見下すみくだすkhinh thường見下ろすみおろすnhìn xuống遠回り(する)とおまわり(する)vòng遠回しとおまわしlòng vòng途切れるとぎれるngừng, bị gián đoạn途絶えるとだえるngừng見過ごすみすごすbỏ qua, xem sót見逃すみのがすbỏ lỡ交わるまじわるgiao nhau交えるまじえるcùng nhau越すこすvượt/ chuyển超すこすquá指すさすchỉ差すさすchỉ/giơ/giương刺すさすcắn無口(な)むくち(な)im lặng無言むごんim lặng Video bài học Cùng kiểm
1 min read
Tango N1 - Chương 13 - Bài 4: Từ dễ nhầm lẫn ① まぎらわしい言葉① / Confusing words①
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 13 - Bài 4: Từ dễ nhầm lẫn ① まぎらわしい言葉① / Confusing words①

Tango N1 - Chương 13 - Bài 4: Từ dễ nhầm lẫn ① まぎらわしい言葉① / Confusing words① 日本語ひらがなNghĩa制作(する)せいさく(する)chế tạo製作(する)せいさく(する)chế tạo, sản xuất押さえるおさえるgiữ, che抑えるおさえるkiếm chế精算(する)せいさん(する)tính toán清算(する)せいさん(する)giải quyết終始(する)しゅうし(する)từ đầu đến cuối始終しじゅうthường xuyên, liên tục冒すおかすliều
1 min read
Tango N1 - Chương 13 - Bài 3: Trạng từ ③ 副詞③・その他 / Adverb③, Miscellaneous
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 13 - Bài 3: Trạng từ ③ 副詞③・その他 / Adverb③, Miscellaneous

Tango N1 - Chương 13 - Bài 3: Trạng từ ③ 副詞③・その他 / Adverb③, Miscellaneous 日本語ひらがなNghĩaいささかhơi hơiもろにtrực tiếp, hoàn toànもはやđã rồiさほど[〜ない]không nhiều何ら[〜ない]なんら[〜ない]bất cứ無論むろんtất nhiên何やらなにやらcó vẻ何とぞなにとぞdù thế nào đi nữa何分なにぶんdù thế nào đi nữaとかくcó khuynh hướngとやかくnói này nói nọいやにkhủng khiếpことのほかkhác thườngよほどnhiều, lắmいずれにしてもdù trong trường hợp nàoなんとquá
1 min read
Tango N1 - Chương 13 - Bài 2: Trạng từ ② 副詞② / Adverb②
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 13 - Bài 2: Trạng từ ② 副詞② / Adverb②

Tango N1 - Chương 13 - Bài 2: Trạng từ ② 副詞② / Adverb② 日本語ひらがなNghĩaふらりとkhông mục đích, vu vơじっとり[と](する)ẩm ướtずばり[と]quả quyết, dứt khoátまさしくkhông nghi ngờ gìありありとhiển hiệnしばしばmột lúc, thường xuyênまんまとthành côngまるっきりhoàn toànてんで[〜ない]toàn bộとうてい[〜ない]tuyệt đối第一だいいちđầu tiênましてđương nhiên là努めてつとめてhết khả năngふんだんにnhiều, dồi dào誠にまことにthật lòng切にせつにthật lòng
1 min read
Tango N1 - Chương 13 - Bài 1: Trạng từ ① 副詞① / Adverb①
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 13 - Bài 1: Trạng từ ① 副詞① / Adverb①

Tango N1 - Chương 13 - Bài 1: Trạng từ ① 副詞① / Adverb① 日本語ひらがなNghĩaくすくすkhúc khíchげらげらcười ha hảそこそこvội vãぺこぺこ(する)cúi chào liên tụcひしひし[と]sâu sắc, rõ ràngばらばら[と]ぱらぱら[と]rải rác/ lướt quaぞろぞろ[と]nối đuôi nhauぼちぼちtừ từ, chuẩn bịずるずる[と]kéo dài/ soàn soạtちくちく[と](する)châm chích,
1 min read
Tango N1 - Chương 12 - Bài 5: Hình ảnh tiêu cực マイナスのイメージ / Negative Image
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 12 - Bài 5: Hình ảnh tiêu cực マイナスのイメージ / Negative Image

Tango N1 - Chương 12 - Bài 5: Hình ảnh tiêu cực マイナスのイメージ / Negative Image 日本語ひらがなNghĩaネガティブなtiêu cực見苦しいみぐるしいxấu, vô duyênややこしいlộn xộn悲惨なひさんなbi thảmみすぼらしいkhốn khổ, nghèo nàn乏しいとぼしいthiếu sót貧弱なひんじゃくなnghèo đói汚らわしいけがらわしいbẩn thỉuいやらしいđáng ghét, thô lỗ卑しいいやしいđê tiện, thấp kém希薄なきはくなmỏng manh, yếu ớtつきなみなnhàm chán, tầm thườngぶっきらぼうなlỗ mãng, cộc cằnむっつり[と](する)不細工なぶさいくなxấu xíつれないlãnh đạm. Thờ ơしぼむtan tànhあやふやなmập
1 min read
Tango N1 - Chương 12 - Bài 4: Hình ảnh tích cực プラスのイメージ / Positive Image
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 12 - Bài 4: Hình ảnh tích cực プラスのイメージ / Positive Image

Tango N1 - Chương 12 - Bài 4: Hình ảnh tích cực プラスのイメージ / Positive Image 日本語ひらがなNghĩaポジティブなtích cựcみずみずしいtươi mớiしとやかなdịu dàng, nhã nhặn優雅(な)ゆうが(な)trang nhãチャーミングなquyến rũソフトなmềm mạiシャープなsắc bén明快なめいかいなrõ ràngりりしいnam tínhやんわり[と]mềm mại滑らかななめらかなtrơn tru, trôi chảy堂々[と]どうどう[と]tự tin健全なけんぜんなkhỏe mạnhとびきりhảo hạng, vượt trội抜群なばつぐんなnổi bậtすばしっこいnhanh trí, lanh lợi恥じらうはじらうxẩu
1 min read
Tango N1 - Chương 12 - Bài 3: Tâm trạng xấu ブルーな気分 / Feeling Down
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 12 - Bài 3: Tâm trạng xấu ブルーな気分 / Feeling Down

Tango N1 - Chương 12 - Bài 3: Tâm trạng xấu ブルーな気分 / Feeling Down 日本語ひらがなNghĩaうっとうしいtối tăm giận dữ切ないせつないđau buồnやるせないđau khổしゃくに障るしゃくにさわるđáng giậnへこむthất vọngくよくよ(する)lo lắng心苦しいこころぐるしいáy náy, đau khổ, hối hậnむなしいbuồn chán, trống rỗng憂うつ(な)ゆううつ(な)u uất, thất vọng惨めなみじめなthảm hại, đáng thương根に持つねにもつđể bụng, thù daiねたむghen tỵ劣等感れっとうかんtự ti孤独(な)こどく(
1 min read
Tango N1 - Chương 12 - Bài 2: Tâm trạng tốt いい気分 / Feeling Good
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 12 - Bài 2: Tâm trạng tốt いい気分 / Feeling Good

Tango N1 - Chương 12 - Bài 2: Tâm trạng tốt いい気分 / Feeling Good 日本語ひらがなNghĩa爽快なそうかいなsảng khoái軽快なけいかいなdu dương, nhẹ和やかななごやかなthân mật, thư thái和気あいあいとわきあいあいと喜ばしいよろこばしいvui mừng華々しいはなばな々しいrực rỡ, tráng lệいそいそとháo hứcうきうき(する)háo hứcときめくrung động意気揚々[と]いきようよう[と]hân hoan得意満面(な)とくいまんめん(な)khuôn mặt đắc ý心が躍るこころがおどるhưng phấn待ち遠しいまちどおしいmong ngóng, mong đờiせいせいするsảng khoáiさばさば(する)nhẹ nhõm乗り気(
1 min read