tiếng Nhật

日本語...頑張りましょう!!!
Tango N1 - Chương 12 - Bài 1: Tính cách 性格 / Personality
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 12 - Bài 1: Tính cách 性格 / Personality

Tango N1 - Chương 12 - Bài 1: Tính cách 性格 / Personality 日本語ひらがなNghĩa大らかなおおらかなhào hiệp, cao thượng朗らかなほからかなsáng sủa, rạng rỡ人懐こいひとなつこいhòa đồng生真面目(な)きまじめ(な)nghiêm túc几帳面なきちょうめんなngăn nắp, cẩn thận誠実(な)せいじっ(な)thành thật気さくなきさくなcởi mở, rộng rãiシャイなxấu hổ潔いいさぎよいthẳng thắn, hiên ngangまめなtrung thực, cần cù気立てきだてbản tính, tính tình人当たりひとあたりcách đối xử với người
2 min read
Tango N1 - Chương 11 - Bài 5: Kinh tế 経済 / Economics
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 11 - Bài 5: Kinh tế 経済 / Economics

Tango N1 - Chương 11 - Bài 5: Kinh tế 経済 / Economics 日本語ひらがなNghĩa財政ざいせいtài chính金融きんゆうtiền tệ緩和(する)かんわ(する)hòa hoãn好転(する)こうてん(する)hồi phục陥るおちいるrơi vào抑制(する)よくせい(する)kiềm chếバブルkinh tế bong bóng見通しみとおしsuy đoán, viễn cảnh兆しきざしdấu hiệu対策たいさくbiện pháp操るあやつるthông thạo, điều khiểnばらまくphung phí公表(する)こうひょう(する)thông báo推移(する)すいい(
1 min read
Tango N1 - Chương 11 - Bài 4: Chính trị 政治 / Politics
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 11 - Bài 4: Chính trị 政治 / Politics

Tango N1 - Chương 11 - Bài 4: Chính trị 政治 / Politics 日本語ひらがなNghĩa内閣ないかくnội các体制たいせいcơ chế有力なゆうりょくなcó sức ảnh hưởng声明(する)せいめい(する)lời tuyên bố, lời công bố会見(する)かいけん(する)họp báo意向いこうdự định, ý muốn弁明(する)べんめい(する)biện minh明かすあかすTiết lộ/ trôi qua率いるひきいるdẫn đầu, đi tiên phong結成(する)けっせい(する)
1 min read
Tango N1 - Chương 11 - Bài 3: Xã hội 社会 / Society
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 11 - Bài 3: Xã hội 社会 / Society

Tango N1 - Chương 11 - Bài 3: Xã hội 社会 / Society 日本語ひらがなNghĩa治安ちあんtrị an世論よろんdư luận表向きおもてむきbề mặt, bề ngoài優位(な)ゆうい(な)ưu thếハンデkhuyết tật, trở ngại格差かくさkhác biệt, khác nhau, chênh lệch不服(な)ふふく(な)không đồng ý, bất mãn大々的なだいだいてきchính, lớn誇大なこだいなphóng đại, khoa trươngデマtin đồn nhảm速報そくほうtin nóng行き渡るい/ゆきわたるlan rộng, lan raアイデンティティーđặc
2 min read
Tango N1 - Chương 11 - Bài 2: Sự kiện, sự cố 事件・トラブル / Incidents, Trouble
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 11 - Bài 2: Sự kiện, sự cố 事件・トラブル / Incidents, Trouble

Tango N1 - Chương 11 - Bài 2: Sự kiện, sự cố 事件・トラブル / Incidents, Trouble 日本語ひらがなNghĩa脅すおどすđe dọa不審(な)ふしん(な)đáng nghi手口てぐちphương pháp, kỹ thuật phạm tội巧妙なこうみょうなthông minh偽造(する)ぎぞう(する)làm giả, đồ giảもくろむdự định làm, lên kế hoạchあくどいvô lương tâm浅ましいあさましいđáng khinh逃れるのがれるbỏ trốn逃げ出すにげだすchạy trốn逃すのがすbỏ lỡあがくđấu tranh一連いちれんchuỗi根底こんていnền tảng, gốc
1 min read
Tango N1 - Chương 11 - Bài 1: Sự cố 事故 / Accidents
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 11 - Bài 1: Sự cố 事故 / Accidents

Tango N1 - Chương 11 - Bài 1: Sự cố 事故 / Accidents 日本語ひらがなNghĩa衝突(する)しょうとつ(する)xung khắc, va chạm搬送(する)はんそう(する)vận chuyểnもがくđấu tranh, vật lộn犠牲ぎせいhi sinh無諜(な)むぼう(な)thiếu thận trọng, hấp tấpひき逃げ(する)ひきにげ(する)đâm rồi bỏ chạy立ち去るたちさるrời đi通報(する)つうほう(する)trình báo出動(
1 min read
Tango N1 - Chương 10 - Bài 5: Giải trí レジャー / Leisure
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 10 - Bài 5: Giải trí レジャー / Leisure

Tango N1 - Chương 10 - Bài 5: Giải trí レジャー / Leisure 日本語ひらがなNghĩa余暇よかthời gian rỗi, lúc rảnh rỗi盛大なせいだいなhoành tráng成り行きなりゆきhậu quả, kết quả絶好(な)ぜっこう(な)tuyệt hảo, lý tưởng, tuyệt vời方々ほうぼうkhắp nơi, mọi phíaバーベキューnướng thịt ngoài trời調達(する)ちょうたつ(する)mua sắm,cung cấp, điều động, huy động野生やせいhoang dã希少なきしょうなhiếm巣すtổ翼つばさcánh遭遇(する)
1 min read
Tango N1 - Chương 10 - Bài 4: Tự nhiên 大自然 / Nature
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 10 - Bài 4: Tự nhiên 大自然 / Nature

Tango N1 - Chương 10 - Bài 4: Tự nhiên 大自然 / Nature 日本語ひらがなNghĩa果てしないはてしないvô tận限りなかぎりないkhông giới hạn, vô tận壮大なそうだいなhùng vĩはかないđoản mệnh/thoáng qua, phù duちっぽけなnhỏ, rất nhỏ創造(する)そうぞう(する)sáng tạo一面いちめんcả bề mặt見晴らしみはらしtầm nhìn, phong cảnhかすむmờ sương, che mờ染まるそまるnhuộmさらすphơi朽ちるくちるmục nát, thối rữa大陸たいりくlục địa地形ちけいđịa hình起伏きふくnhấp nhô頂上ちょうじょうđỉnhとがるnhọn, sắc連なるつらなるtrải dài恵みめぐみân huệ富むとむgiàu có, trù
1 min read
Tango N1 - Chương 10 - Bài 3: Môi trường thế giới 地球環境 / Global Environment
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 10 - Bài 3: Môi trường thế giới 地球環境 / Global Environment

Tango N1 - Chương 10 - Bài 3: Môi trường thế giới 地球環境 / Global Environment 日本語ひらがなNghĩa紫外線しがいせんtia cực tímオゾン層オゾンそうtầng ozone温室効果ガスおんしつこうかガスkhí thải nhà kính冰河ひょうがsông băng悩ますなやますgây phiền hà, làm khổ não致命的なちめいてきなchí mạng, nghiêm trọng, chết người経緯けいいchi tiết, chuỗi sự việc食い止めるくいとめるngăn cản協議(する)きょうぎ(する)thảo luận言い分いいぶんlời nói, giải thích, phân trần気体きたいthể khí増殖(する)
1 min read
Tango N1 - Chương 10 - Bài 2: Thiên tai 災害 / Disaster
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 10 - Bài 2: Thiên tai 災害 / Disaster

Tango N1 - Chương 10 - Bài 2: Thiên tai 災害 / Disaster 日本語ひらがなNghĩa警報けいほうcảnh báo , báo động注意報ちゅういほうCảnh báo震源地しんげんちtâm chấn震度しんどđộ địa chấn緊急(な)きんきゅう(な)cấp cứu, khẩn cấp速やかなすみやかなnhanh chóng強烈なきょうれつなmạnh mẽ, quyết liệt猛烈なもうれつなdữ dội, hung bạo, kinh khủng驚異的なきょういてきなphá kỉ lụcはなはだしいmãnh liệt, kinh khủng竜巻たつまきlốc xoáy土砂どしゃđất và cát浸水(する)しんすい(する)lũ lụt雪崩なだれtuyết lở噴火(
1 min read
Tango N1 - Chương 10 - Bài 1: Thời tiết, khí hậu 気候と天気 / Climate and weather
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 10 - Bài 1: Thời tiết, khí hậu 気候と天気 / Climate and weather

Tango N1 - Chương 10 - Bài 1: Thời tiết, khí hậu 気候と天気 / Climate and weather 日本語ひらがなNghĩa豪雨ごううMưa lớn暴風雨ぼうふううMưa to và gió lốc雨雲あまぐもMây đenざあざあÀo àoぴたりとĐột nhiên/ chặt chẽ, chính xác前線ぜんせんVùng thời tiết停滞(する)ていたい(する)Đình trệ, dừng lại日本列島にほんれっとうQuần đảo Nhật Bản貯水率ちょすいりつTỷ lệ nước tích trữダムĐập nước強まるつよまるKhoẻ mạnh, tăng lên, mạnh
1 min read
Tango N1 - Chương 9 - Bài 5: Quan hệ quốc tế 国際関係② / International Relations②
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 9 - Bài 5: Quan hệ quốc tế 国際関係② / International Relations②

Tango N1 - Chương 9 - Bài 5: Quan hệ quốc tế 国際関係② / International Relations② 日本語ひらがなNghĩa紛争ふんそうsự phân tranh, tranh chấp介入(する)かいにゅう(する)sự can thiệp強いるしいるcưỡng bức, áp chế支援(する)しえん(する)chi viện, hỗ trợ打ち切るうちきるngưng, bỏ, dừng合意(する)ごうい(する)nhất trí, thỏa thuận和解(する)わかい(する)hòa giải確立(
1 min read
Tango N1 - Chương 9 - Bài 4: Quan hệ quốc tế 国際関係① / International Relations①
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 9 - Bài 4: Quan hệ quốc tế 国際関係① / International Relations①

Tango N1 - Chương 9 - Bài 4: Quan hệ quốc tế 国際関係① / International Relations① 日本語ひらがなNghĩa親交しんこうthân giao密接なみっせつなmật thiết申し出るもうしでるyêu cầu, đề nghị双方そうほうsong phương交互こうごhỗ trợ, cùng nhau好ましいこのましいtốt đẹp, dễ thương, dễ mến利害りがいlợi hại, lợi ích寛容(な)かんよう(な)khoan dung, bao dung偏見へんけんthành kiến侮辱(する)ぶじょく(する)xỉ nhục, lăng mạかみ合うかみあうphù hợp食い違うくいちがうxung đột,
2 min read
Tango N1 - Chương 9 - Bài 3: Đất nước 国 / Country
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 9 - Bài 3: Đất nước 国 / Country

Tango N1 - Chương 9 - Bài 3: Đất nước 国 / Country 日本語ひらがなNghĩa国家こっかnước nhà, quốc gia大国たいこくcường quốc母国ぼこくnước mẹ領土りょうど民族みんぞくdân tộc万人ばんにんquần chúng, đông người成り立つなりたつbao gồm, hình thành từ起源きげんkhởi nguyên, nguồn gốc定めるさだめるxác định, làm ổn định断言(する)だんげん(する)tuyên ngôn, khẳng định目覚ましいめざましいnổi bật, đáng nể前途洋々なぜんとようようなtương lai hứa hẹn前途多難なぜんとたなんなtương lai gặp nhiều khó
1 min read
Tango N1 - Chương 9 - Bài 2: Tại nơi du lịch 旅行先で / While Traveling
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 9 - Bài 2: Tại nơi du lịch 旅行先で / While Traveling

Tango N1 - Chương 9 - Bài 2: Tại nơi du lịch 旅行先で / While Traveling 日本語ひらがなNghĩa片言かたことnói dứt đoạn, bập bõm身振り手振りみぶりてぶりđiệu bộ cử chỉ疎通(する)そつう(する)thấu hiểu先入観せんにゅうかんthành kiến, định kiếnもてなすtiếp đãi, đối đãi人情にんじょうtình người, sự tốt bụng目の当たりまのあたりtrước mắt, trực tiếp勝るまさるáp đảo hơn, vượt trội異国いこくnước ngoài, nước xa lạ融合(する)
1 min read
Tango N1 - Chương 9 - Bài 1: Kế hoạch du lịch 旅のプラン / Travel Plans
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 9 - Bài 1: Kế hoạch du lịch 旅のプラン / Travel Plans

Tango N1 - Chương 9 - Bài 1: Kế hoạch du lịch 旅のプラン / Travel Plans 日本語ひらがなNghĩa見所みどころđiểm nhấn, điểm hay穴場あなばchỗ ít người biết本場ほんばnhà, nơi ở, trung tâm sản xuất主要なしゅようなchủ yếu, chính事前じぜんtrướcかねがねmới gần đây, cách đây không lâu網羅(する)もうら(する)sự bảo phủ, bao gồm特典とくてんđặc quyền, ưu đãi đặc biệt前払い(する)
1 min read
Tango N1 - Chương 8 - Bài 5: Ngày nghỉ エンターテインメント / Holiday
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 8 - Bài 5: Ngày nghỉ エンターテインメント / Holiday

Tango N1 - Chương 8 - Bài 5: Ngày nghỉ エンターテインメント / Holiday 日本語ひらがなNghĩa公開(する)こうかい(する)công khai上演(する)じょうえん(する)diễn xuất, biểu diễn前売り(する)まえうり(する)bán trước, đặt trước抽選(する)ちゅうせん(する)rút thăm, xổ số独占(する)どくせん(する)độc chiếm衛星放送えいせいほうそうtruyền hình vệ tinh放映(する)ほうえい(する)
2 min read
Tango N1 - Chương 8 - Bài 4: Sách 本 / Book
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 8 - Bài 4: Sách 本 / Book

Tango N1 - Chương 8 - Bài 4: Sách 本 / Book 日本語ひらがなNghĩa書籍しょせきsách vở, cuốn sáchベストセラーsự bán chạy nhấtエッセイbài luận, tùy bút手記しゅきsổ ghi chú, ghi nhớ, cuốn hồi kí特集とくしゅうđặc biệt読者どくしゃđộc giảターゲットđối tượng老若男女ろうにゃくなんよgià và trẻ, nam và nữマニアfan, đam mê, nhiệt huyết待望(する)たいぼう(する)kì vọng共感(する)きょうかん(する)sự đồng
1 min read
Tango N1 - Chương 8 - Bài 3: Học tập 習い事 / Learning
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 8 - Bài 3: Học tập 習い事 / Learning

Tango N1 - Chương 8 - Bài 3: Học tập 習い事 / Learning 日本語ひらがなNghĩa手芸しゅげいnghề thủ công編むあむbện, đan織るおるdệt縫うぬうkhâu vá, may mặc, luồn qua家庭菜園かていさいえんvườn rau盆栽ぼんさいcây cảnh, bonsai親しむしたしむthân thiết, thân mật和紙わしgiấy nhật着付けきつけăn mặc phù hợp手本てほんtranh mẫu, mẫu高尚なこうしようなcao quý, cao thượng楽器がっきnhạc cụ音色ねいろâm sắc癒すいやすđiều trị, chữa lành極めるきわめるrèn luyện, nâng cao, tìm hiểu đến cùng興じるきょうじるtiêu khiển, hứng
1 min read
Tango N1 - Chương 8 - Bài 2: Thời trang ファッション / Fashion
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 8 - Bài 2: Thời trang ファッション / Fashion

Tango N1 - Chương 8 - Bài 2: Thời trang ファッション / Fashion 日本語ひらがなNghĩaフォーマルなchính thức, đúng nghi lễラフなthô, đơn giản着飾るきかざるlàm đẹp, diện, trau chuốt映えるはえるsáng rực lên, đẹp lên引き立てるひきたてるủng hộ, làm nổi bật粋(な)いき(な)sành điệu, tao nhã, bảnh bao気品きひんhương vị多様なたようなđa dạng目ざといめざといnhanh mắtキャッチ(する)bắt lấy, nắm lấyゲット(する)nhận
1 min read
Tango N1 - Chương 8 - Bài 1: Thi đấu 競技 / Competition
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 8 - Bài 1: Thi đấu 競技 / Competition

Tango N1 - Chương 8 - Bài 1: Thi đấu 競技 / Competition 日本語ひらがなNghĩa挑むいどむthử sức, thách thứcまとまるthống nhất, tập hợp作戦さくせんtác chiến, kế hoạch, chiến lược戦力せんりょくchiến lực, khả năng chiến đấu負かすまかすđánh bại対抗(する)たいこう(する)sự đối kháng, đối lập獲得(する)かくとく(する)thu được, nhận được圧倒(する)あっとう(する)áp đảo,
2 min read
Tango N1 - Chương 7 - Bài 5: Làm đẹp 美容 / Beauty
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 7 - Bài 5: Làm đẹp 美容 / Beauty

Tango N1 - Chương 7 - Bài 5: Làm đẹp 美容 / Beauty 日本語ひらがなNghĩa容姿ようしdáng điệu, vẻ bề ngoàiはりmịn màng突っ張るthắt lại / thách thức艶つやmàu da, độ bóngつやつや(な/する)mịn màng, bóng loáng潤いうるおいđộ ẩm保つたもつduy trì, bảo vệしっとり[と](する)êm ái, dịu dàng, ẩm ướtはじくbúng, chơi, gẩy透き通るすきとおるtrong sạch, trong vắt瞳ひとみánh mắt, đôi mắtまばたき(
1 min read
Tango N1 - Chương 7 - Bài 4: Bệnh và điều trị 病気と治療 / Illness and treatment
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 7 - Bài 4: Bệnh và điều trị 病気と治療 / Illness and treatment

Tango N1 - Chương 7 - Bài 4: Bệnh và điều trị 病気と治療 / Illness and treatment 日本語ひらがなNghĩa肺炎はいえんbệnh viêm phổi, sưng phổi気管支炎きかんしえんbệnh viêm phế quảnぜん息ぜんそくbệnh hen xuyễn皮膚炎ひふえんbệnh viêm daアトピーchứng dị ứngうつ病うつびょうbệnh trầm cảm認知症にんちしょうchứng mất trí nhớ発病(する)はつびょう(する)phát ốm, phát bệnh慢性まんせいmãn tính中毒ちゅうどくnhiễm độc, trúng độc応急おうきゅうsơ cứu, cấp cứuまれなhiếmうつぶせnằm sấp,
1 min read
Tango N1 - Chương 7 - Bài 3: Triệu chứng bệnh 症状② / Symptoms
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 7 - Bài 3: Triệu chứng bệnh 症状② / Symptoms

Tango N1 - Chương 7 - Bài 3: Triệu chứng bệnh 症状② / Symptoms 日本語ひらがなNghĩa発作ほっさsự phát tác, lên cơn co giật全身ぜんしんtoàn thânじんましんchứng phát ban, nổi mẩnあざvết thâmかぶれるbị dị ứng, ảnh hưởng引っかくひっかくcào xước貧血ひんけつthiếu máuずきずき(する)nhức nhối, đau nhứcがんがん(する)đau đầu, đau bên trongむかむか(する)buồn nôn khó chịu, tức giậnじわり[
1 min read
Tango N1 - Chương 7 - Bài 2: Triệu chứng bệnh 症状① / Symptoms
tiếng Nhật

Tango N1 - Chương 7 - Bài 2: Triệu chứng bệnh 症状① / Symptoms

Tango N1 - Chương 7 - Bài 2: Triệu chứng bệnh 症状① / Symptoms 日本語ひらがなNghĩaくたびれるmệt mỏi, kiệt sứcばてるmệt phờ phạc, hao mònぐったり[と]するmệt mỏi rã rời, mệt lử過労かろうlàm việc quá sức衰えるおとろえるsa sút, suy tàn弱るよわるyếu điげっそり[と](する)suy sụp, mất nhuệ khí劣るおとるthấp kém, kém hơnふらつくlung lay, lảo đảoもうろうと(する)mông
1 min read