Tango N3 - Chương 11 - Bài 5: Tâm trạng phức tạp 複雑な気持ち / Complex Feelings

Tango N3 - Chương 11 - Bài 5: Tâm trạng phức tạp 複雑な気持ち / Complex Feelings

Tango N3 - Chương 11 - Bài 5: Tâm trạng phức tạp 複雑な気持ち / Complex Feelings

日本語ひらがなNghĩa
表現(する)ひょうげん(する)Sự diễn đạt, thể hiện, cách nói
あがるCăng thẳng, hồi hộp
表現(する)ひょうげん(する)Sự diễn đạt, thể hiện, cách nói
あがるCăng thẳng, hồi hộp
あせるCuống, rối trí
そわそわ(する)Sự bồn chồn, thấp thỏm, sốt ruột
我慢(する)がまん(する)Sự chịu đựng
自慢(する)じまん(する)Sự tự hào, hãnh diện
関心かんしんQuan tâm
機嫌きげんTâm trạng
平気(な)へいき(な)Sự bình thản (bình thản)
本気(な)ほんき(な)Sự thật lòng (thật lòng)
迷うまようLạc
迷いまよいPhân vân
微妙なびみょうなKhó tả
魅力みりょくVẻ hấp dẫn
本音ほんねSuy nghĩ thực, lòng dạ
ましなCòn tốt hơn
なみだNước mắt
憎むにくむHận, căm thù
カウンセリング(する)Sự tư vấn, tư vấn tâm lý

Video bài học

Cùng kiểm tra trên Quizlet nào