Tango N2 - Chương 5 - Bài 1: Trường học 学校 / School
Tango N2 - Chương 5 - Bài 1: Trường học 学校 / School
| 日本語 | ひらがな | Nghĩa |
|---|---|---|
| 教わる | おそわる | Được dạy, học |
| 願書 | がんしょ | Đơn, đơn xin |
| 推薦(する) | すいせん(する) | Sự tiến cử, giới thiệu |
| 狙う | ねらう | Nhắm đến, hướng đến |
| 意志 | いし | Ý chí |
| 開始(する) | かいし(する) | Sự bắt đầu |
| 通常 | つうじょう | Sự thông thường |
| 担任(する) | たんにん(する) | giáo viên chủ nhiệm |
| 受け持つ | うけもつ | Đảm nhiệm, tiếp nhận |
| 委員 | いいん | Ủy viên, cán sự |
| なじむ | Quen, quen thuộc | |
| 充実(する) | じゅうじつ(する) | Sự đầy đủ, ý nghĩa, trọn vẹn |
| 高等(な) | こうとう(する) | Cấp cao, trình độ cao |
| ステップ | Bước tiến, bậc tiến lên | |
| 過程 | かてい | Quá trình |
| 取り上げる | とりあげる | Đưa vào, lấy đi, tịch thu |
| 欠ける | かける | Thiếu, mất, khuyết, rụng |
| 優勝な | ゆうしょうな | Ưu tú, xuất sắc |
| 修了(する) | しゅうりょう(する) | Sự kết thúc, hoàn thành (việc học nói chung) |
| ふさわしい | Phù hợp | |
| 認識(する) | にんしき(する) | Nhận thức, ý thức |
| 語学学校 | ごがくがっこう | Trường học tiếng (ngoại ngữ) |
Video bài học
Cùng kiểm tra trên Quizlet nào
写真で見た印象と実際の準備では必要な確認点が違うため、複数の視点で比較することが重要です。衣装選びの初期段階では、鬼滅の刃 キャラクター コスチュームを使って作品やキャラクターの傾向を把握できます。作品全体の雰囲気を意識すると、写真に残したい表情やポーズも考えやすくなります。