tiếng Nhật

tiếng Nhật

日本語...頑張りましょう!!!

Tango N3 - Chương 12 - Bài 1: Thiết kế デザイン / Design

Tango N3 - Chương 12 - Bài 1: Thiết kế デザイン / Design

Tango N3 - Chương 12 - Bài 1: Thiết kế デザイン / Design 日本語ひらがなNghĩa模様もようHoa văn, họa tiết特徴とくちょうĐặc điểm, đặc trưng特色とくしょくĐiểm đặc sắc柄がらHoa văn, họa tiết花柄はながらHọa tiết hoa水玉みずたまChấm biしまKẻ sọcたてChiều dọc横よこChiều ngangななめ(な)Đường chéo, góc chéo chéo, ngang幅はばBề ngangストライプKẻ sọc無地むじTrơn, không có họa tiếtシンプルなĐơn giản, giản dị真っ赤なまっかなĐỏ rựcばらばらなLung tung, rời rạcすっきり[
Mạnh Hà
Tango N3 - Chương 11 - Bài 5: Tâm trạng phức tạp 複雑な気持ち / Complex Feelings

Tango N3 - Chương 11 - Bài 5: Tâm trạng phức tạp 複雑な気持ち / Complex Feelings

Tango N3 - Chương 11 - Bài 5: Tâm trạng phức tạp 複雑な気持ち / Complex Feelings 日本語ひらがなNghĩa表現(する)ひょうげん(する)Sự diễn đạt, thể hiện, cách nóiあがるCăng thẳng, hồi hộp表現(する)ひょうげん(する)Sự diễn đạt, thể hiện, cách nóiあがるCăng thẳng, hồi hộpあせるCuống, rối tríそわそわ(する)Sự bồn chồn, thấp thỏm,
Mạnh Hà
Tango N3 - Chương 11 - Bài 4: Có cảm giác gì? どんな感じ? / What Does It Feel Like?

Tango N3 - Chương 11 - Bài 4: Có cảm giác gì? どんな感じ? / What Does It Feel Like?

Tango N3 - Chương 11 - Bài 4: Có cảm giác gì? どんな感じ? / What Does It Feel Like? 日本語ひらがなNghĩa心からこころからTự đáy lòng, chân thành祈るいのるChúc希望(する)きぼう(する)Niềm hi vọng, sự hi sinh願うねがうCầu mong, cầu nguyện願いねがいlời cầu nguyện感じるかんじるCảm nhậnあいまいなMập mờ, mơ hồ案外あんがいKhông ngờ, ngoài dự tưởngうっかリ(する)Đãng tríどうかMong saoなんとかCố hết
Mạnh Hà
Tango N3 - Chương 11 - Bài 3: Tâm trạng buồn chán ブルーな気分 / In a Blue Mood

Tango N3 - Chương 11 - Bài 3: Tâm trạng buồn chán ブルーな気分 / In a Blue Mood

Tango N3 - Chương 11 - Bài 3: Tâm trạng buồn chán ブルーな気分 / In a Blue Mood 日本語ひらがなNghĩaあきるChán嫌がるいやがるGhét落ち込むおちこむBuồn, thất vọngがっかり(する)Sự thất vọng悲しむかなしむĐau buồnかわいそうなĐáng thương, tội nghiệp気の毒なきのどくなTội nghiệp, kém may mắnキついChật, vất vả, cực nhọc恐怖きょうふNỗi sợショックCú sốc後悔(する)こうかい(する)Sự ân hận悩むなやむTrăn trở悩みなやみĐiều trăn trở不安(な)ふあん(な)
Mạnh Hà
Tango N3 - Chương 11 - Bài 2: Tâm trạng vui mừng うれしい気持ち / Happy Feelings

Tango N3 - Chương 11 - Bài 2: Tâm trạng vui mừng うれしい気持ち / Happy Feelings

Tango N3 - Chương 11 - Bài 2: Tâm trạng vui mừng うれしい気持ち / Happy Feelings 日本語ひらがなNghĩa感情かんじょうCảm xúcあこがれるNgưỡng mộうらやましいGhen tị, thèm muốn落ち着くおちつくTĩnh tâm, bình yên感激(する)かんげき(する)Sự cảm kích, xúc động感動(する)かんどう(する)Sự cảm động感心(する)かんしん(する)Sự cảm phục, phụcなつかしいNhớ気軽なきがるなThoải mái, không dè dặt気楽なきらくなThoải mái,
Mạnh Hà
Tango N3 - Chương 11 - Bài 1: Tính cách 性格 / Personality

Tango N3 - Chương 11 - Bài 1: Tính cách 性格 / Personality

Tango N3 - Chương 11 - Bài 1: Tính cách 性格 / Personality 日本語ひらがなNghĩa個性こせいCá tínhまじめ(な)Sự nghiêm túc (nghiêm túc)働き者はたらきものNgười chăm làm, người hay lam hay làm正直(な)しょうじき(な)Sự thật (thật thà, thẳng thắn)素直なすなおなDễ bảo, hiền積極的なせっきょくてきなTích cực消極的なしょうきょくてきなTiêu cựcほがらかなHồ hởi, vui tính人なつこいひとなつこいDễ làm thân, dễ mến, thân
Mạnh Hà
Tango N3 - Chương 10 - Bài 5: Dữ liệu テータ / Data

Tango N3 - Chương 10 - Bài 5: Dữ liệu テータ / Data

Tango N3 - Chương 10 - Bài 5: Dữ liệu テータ / Data 日本語ひらがなNghĩa増加(する)ぞうか(する)Sự gia tăng, tăng lên減少(する)げんしょう(する)Sự giảm thiểu, giảm đi超えるこえるVượtピークĐỉnh điểm, cao nhất越えるこえるQua全体ぜんたいToàn bộかなりĐáng kể信用(する)しんよう(する)Sự tin tưởng失ううしなうĐánh mất正常(な)せいじょう(な)Bình thường不景気(な)ふけいき(な)Tình
Mạnh Hà