Tango N2 - Chương 1 - Bài 1: Gia đình 家族 / Family
日本語ひらがなNghĩa一家いっかMột nhà, cả nhà, cả gia đìnhありがたいBiết ơn, hạnh phúc, đáng quý向き合うむきあうĐối diện, đối mặtつくづく[と]Sâu sắc, tỉ mỉ, thấm thía養うやしなうNuôi, nuôi dưỡng役目やくめTrách nhiệm, vai trò, nhiệm vụ甘えるあまえるLàm nũng, nhõng nhẽo世間知らずせけんしらずKhờ khạo, ngây thơしつけSự dạy dỗ, việc