Mạnh Hà

Mạnh Hà

đam mê máy tính, thích lập trình (tuy còn non) nhưng lại làm thiết kế cơ khí để nuôi đam mê và gia đình ^_^
Tango N3 - Chương 9 - Bài 1: Tự nhiên 自然 / Nature
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 9 - Bài 1: Tự nhiên 自然 / Nature

Tango N3 - Chương 9 - Bài 1: Tự nhiên 自然 / Nature 日本語ひらがなNghĩa豊かなゆたかなPhong phú資源しげんNguồn tài nguyên種類しゅるいLoài, chủng loại枯れるかれるHéo, tàn散るちるRơi, rụng草くさCỏ種たねHạt浮かぶうかぶNổi, trôi太陽たいようMặt trời現れるあらわれるXuất hiện沈むしずむChìm, lặn薄暗いうすぐらいTối mờ, nhập nhoạng tối穴あなLỗ, hốc hang, hốほるĐàoうめるLấp, chôn土つちĐất岩いわĐá丘おかĐồi火山かざんNúi lửa想像(する)そうぞう(する)Sự tưởng tượng見上げるみあげるNhìn lên見下ろすみおろすNhìn xuốngほえるSủa, kêuしっぽĐuôiさびるHan gỉ Video bài học Cùng kiểm tra trên
1 min read
Tango N3 - Chương 8 - Bài 5: Bệnh viện 病院 / Hospital
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 8 - Bài 5: Bệnh viện 病院 / Hospital

Tango N3 - Chương 8 - Bài 5: Bệnh viện 病院 / Hospital 日本語ひらがなNghĩa患者かんじゃBệnh nhân診察(する)しんさつ(する)Khám検査(する)けんさ(する)Sự xét nghiệm治療(する)ちりょう(する)Điều trị, chữa健康診断けんこうしんだんKhám sức khỏe内科ないかKhoa nội, nội khoa外科げかKhoa ngoại, ngoại khoa小児科しょうにかKhoa nhi, nhi khoa保険ほけんBảo hiểm保険証ほけんしょうThẻ bảo hiểm効くきくHiệu lực, có tác dụng注射(する)ちゅうしゃ(
1 min read
Tango N3 - Chương 8 - Bài 4: Không sao chứ? 大丈夫? / Are You Okay
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 8 - Bài 4: Không sao chứ? 大丈夫? / Are You Okay

Tango N3 - Chương 8 - Bài 4: Không sao chứ? 大丈夫? / Are You Okay 日本語ひらがなNghĩa痛みいたみCơn đau, sự đau đớn頭痛ずつうĐau đầu腹痛ふくつうĐau bụngはげしいDữ dội異常(な)いじょう(な)Sự bất thường (bất thường)めまいChóng mặtやけど(する)Bỏng吐くはくNôn吐き気はきけBuồn nôn(痛みが)とれる(いたみが)とれるHết (đau)インフルエンザCúmウイルスVi rútふるえるRunうなるRên rỉ苦しむくるしむKhổ sởしびれるTê部分ぶぶんBộ phận, chỗ骨折(する)こっせつ(する)
1 min read
Tango N3 - Chương 8 - Bài 3: Triệu chứng 症状 / Symptoms
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 8 - Bài 3: Triệu chứng 症状 / Symptoms

Tango N3 - Chương 8 - Bài 3: Triệu chứng 症状 / Symptoms 日本語ひらがなNghĩaアレルギーDị ứng花粉症かふんしょうDị ứng phấn hoaうがい(する)Súc miệng, súc họng手洗いてあらいRửa tayくしゃみ(する)Hắt xì hơi鼻水はなみずNước mũiマスクKhẩu trangつらいMệt mỏi, khó chịuかゆいNgứaかゆみSự ngứa ngáyかくGãiこするDụi(肩が)こる(かたが)こる(Vai) đau mỏi肩こりかたこりChứng đau mỏi vaiだるいUể oảiだるさSự uể oảiマッサージ(する)Sự xoa
1 min read
Tango N3 - Chương 8 - Bài 2: Có dấu hiệu gì? 何のサイン? / What Sign ?
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 8 - Bài 2: Có dấu hiệu gì? 何のサイン? / What Sign ?

Tango N3 - Chương 8 - Bài 2: Có dấu hiệu gì? 何のサイン? / What Sign ? 日本語ひらがなNghĩa調子ちょうしTình trạng, cảm giácあくび(する)Ngápしゃっくり(する)NấcよだれDớt dãi, nước miếngにきびMụn trứng cá気になるきになるBận tâm気にするきにするBận tâm, lo lắng白髪しらがTóc bạc抜くぬくNhổ生えるはえるMọcしみVết námしわNếp nhăn日焼け(する)ひやけ(する)Cháy nắng傷きずVết thương酔っぱらうよっぱらうSay, say rượu酔っぱらいよっぱらいKẻ say rượuぺこぺこなCồn càoからからなKhát khôダイエットĂn kiêngカロリーCa-lo, lượng ca-lo控えるひかえるTránhついBiết
1 min read
Tango N3 - Chương 8 - Bài 1: Cơ thể 体 / Body
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 8 - Bài 1: Cơ thể 体 / Body

Tango N3 - Chương 8 - Bài 1: Cơ thể 体 / Body 日本語ひらがなNghĩa身長しんちょうChiều cao伸びるのびるPhát triển測るはかるĐo体重たいじゅうCân nặng, thể trọng体重計たいじゅうけいCân, cân sức khỏe体温たいおんThân nhiệt額ひたいTrán血液けつえきMáu血液型けつえきがたNhóm máu心臓しんぞうTim汗あせMồ hôi息いきHơi thởため息ためいきThở dài皮ふひふDa顔色かおいろSắc mặt睡眠すいみんgiấc ngủまぶたMí mắt丈夫なじょうぶなKhỏe, dẻo dai歯科医しかいNha sỹ虫歯むしばRăng sâu裸はだかCởi truồng, trần truồng裸足はだしChân trần, chân đất Video bài học Cùng kiểm tra trên Quizlet nào
1 min read
Tango N3 - Chương 7 - Bài 5: Sở thích 趣味 / Hobbies
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 7 - Bài 5: Sở thích 趣味 / Hobbies

Tango N3 - Chương 7 - Bài 5: Sở thích 趣味 / Hobbies 日本語ひらがなNghĩa気に入るきにいるThích, ưaお気に入りおきにいりThích, ưa芸術げいじゅつNghệ thuật絵画かいがHội họa, tranh vẽ才能さいのうTài năng, năng khiếuけいこ(する)Việc học (thường chỉ các môn ngoại khóa)アニメPhim hoạt hình anime読書(する)どくしょ(する)Việc đọc sáchおすすめLời khuyên, tiến cửストーリーCâu chuyệnシリーズTuyển tập, sê-ri名作めいさくTác phẩm nổi tiếng,
1 min read
Tango N3 - Chương 7 - Bài 4: Ăn diện おしゃれ / Fashionable
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 7 - Bài 4: Ăn diện おしゃれ / Fashionable

Tango N3 - Chương 7 - Bài 4: Ăn diện おしゃれ / Fashionable 日本語ひらがなNghĩa夏物なつものĐồ mùa hè冬物ふゆものĐồ mùa đông上着うわぎÁo khoác婦人服ふじんふくQuần áo nữ紳士服しんしふくQuần áo namジーンズQuần bò, quần jeansパンツQuầnイヤリングHoa tai (xỏ lỗ tai)ネックレスDây chuyền宝石ほうせきĐá quýスカーフKhăn quàng mỏng手袋てぶくろGăng tayマフラーKhăn choàng[お]化粧(する)[お]けしょう(する)Trang điểm口紅くちべにSonまつ毛まつげLông miほほMáつめMóng香水こうすいNước hoa古着ふるぎQuần áo cũ革かわDaベルトThắt lưng, dây
1 min read
Tango N3 - Chương 7 - Bài 3: Thời trang ファッション / Fashion
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 7 - Bài 3: Thời trang ファッション / Fashion

Tango N3 - Chương 7 - Bài 3: Thời trang ファッション / Fashion 日本語ひらがなNghĩaおしゃれ(な / する)Sự ăn diện, sành điệu (diện, sang trọng)好むこのむThích, chuộng好みこのみSở thích, gu流行(する)りゅうこう(する)Sự thịnh hành, lưu hành, mốtはやりThịnh hành, mốtカタログSách mẫu (hàng hóa, quần aó)サンプルMẫu探すさがすTìm似合うにあうHợpぴったり(する)Sự vừa khít, phù hợp高級(
1 min read
Tango N3 - Chương 7 - Bài 2: Thể thao スポーツ / Sports
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 7 - Bài 2: Thể thao スポーツ / Sports

Tango N3 - Chương 7 - Bài 2: Thể thao スポーツ / Sports 日本語ひらがなNghĩa競争(する)きょうそう(する)Sự cạnh tranh活躍(する)かつやく(する)Hoạt động tích cựcウェアQuần áo, trang phụcけるĐáホームランĐánh bóng ra ngoài sân打つうつĐánh前半ぜんはんHiệp đầu, nửa đầuポイントĐiểm引き分けひきわけHòa運動会うんどうかいNgày hội thể thao大声おおごえTiếng to, hô to, hò hét思い切りおもいきりHạ quyết tâmペースTốc độゴール(する)Đích拍手(する)
1 min read
Tango N3 - Chương 7 - Bài 1: Du lịch 旅行 / Travel
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 7 - Bài 1: Du lịch 旅行 / Travel

Tango N3 - Chương 7 - Bài 1: Du lịch 旅行 / Travel 日本語ひらがなNghĩa日にちひにちNgày日帰りひがえりĐi về trong ngày泊まりとまりTrọ, nghỉ宿泊(する)しゅくはく(する)Sự trọ, nghỉ滞在(する)たいざい(する)Ở, lưu trú団体だんたいĐoànツアーChuyến du lịchあちこちĐó đây, khắp nơi観光(する)かんこう(する)Sự du lịch, tham quan費用ひようPhí, chi phí予算よさんKinh phí, ngân sách集合(する)しゅうごう(する)
1 min read
Tango N3 - Chương 6 - Bài 5: Bằng máy vi tính パソコンで / Using Computers
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 6 - Bài 5: Bằng máy vi tính パソコンで / Using Computers

Tango N3 - Chương 6 - Bài 5: Bằng máy vi tính パソコンで / Using Computers 日本語ひらがなNghĩa画面がめんMàn hình件名けんめいChủ đề受信(する)じゅしん(する)Việc nhận (thư, e-mail)送信(する)そうしん(する)Việc gửi (thử, e-mail)返信(する)へんしん(する)Việc trả lời (thư, e-mail)やり取り(する)やりとり(する)Sự trao đổi, xử
1 min read
Tango N3 - Chương 6 - Bài 4: Là công việc như thế nào? どんな仕事? / What Kind of Job
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 6 - Bài 4: Là công việc như thế nào? どんな仕事? / What Kind of Job

Tango N3 - Chương 6 - Bài 4: Là công việc như thế nào? どんな仕事? / What Kind of Job 日本語ひらがなNghĩa勤務(する)きんむ(する)Sự làm việc事務じむViệc văn phòng担当(する)たんとう(する)Sự phụ trách営業(する)えいぎょう(する)Kinh doanh (thường chỉ hoạt động mua bán của doanh nghiệp)経営(する)
1 min read
Tango N3 - Chương 6 - Bài 3: Quan hệ trên dưới 上下関係 / Hierarchical Relationships
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 6 - Bài 3: Quan hệ trên dưới 上下関係 / Hierarchical Relationships

Tango N3 - Chương 6 - Bài 3: Quan hệ trên dưới 上下関係 / Hierarchical Relationships 日本語ひらがなNghĩa上司じょうしCấp trên, sếp部下ぶかCấp dưới, nhân viên先輩せんぱいBậc đàn anh, người đi trước肩書きかたがきChức vụアドバイス(する)Lời khuyênひとことĐôi lời同僚どうりょうĐồng nghiệp同期どうきCùng đợt, cùng kỳ休暇きゅうかNghỉ, nghỉ phépオフNghỉ, tắt責任せきにんTrách nhiệmプレッシャーÁp lực不満(な)ふまん(な)Bất mãn, không hài lòng命令(する)めいれい(
1 min read
Tango N3 - Chương 6 - Bài 2: Công ty 会社 / Company
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 6 - Bài 2: Công ty 会社 / Company

Tango N3 - Chương 6 - Bài 2: Công ty 会社 / Company 日本語ひらがなNghĩa受付うけつけQuầy lễ tânミーティング(する)Cuộc họp話し合うはなしあうNói chuyện với nhau, bàn調整(する)ちょうせい(する)Sự điều phối, dàn xếp, sắp xếp能力のうりょくNăng lực役割やくわりVai tròもうかるLời lãi, có lời通勤(する)つうきん(する)Sự đi làm (chỉ việc đi và về)早退(する)
1 min read
Tango N3 - Chương 6 - Bài 1: Việc làm 就職 / Getting a Job
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 6 - Bài 1: Việc làm 就職 / Getting a Job

Tango N3 - Chương 6 - Bài 1: Việc làm 就職 / Getting a Job 日本語ひらがなNghĩa企業きぎょうDoanh nghiệp, công tyホームページTrang chủ条件じょうけんĐiều kiện募集(する)ぼしゅう(する)Sự tuyển mộ, chiêu mộ, chiêu sinh応募(する)おうぼ(する)Sự ứng tuyển登録(する)とうろく(する)Sự đăng ký面接(する)めんせつ(する)Sự phỏng vấn履歴書りれきしょSơ yếu lý
1 min read
Tango N3 - Chương 5 - Bài 5: Hãy cố gắng hơn nữa! もっとがんばれ! / Try Harder!
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 5 - Bài 5: Hãy cố gắng hơn nữa! もっとがんばれ! / Try Harder!

Tango N3 - Chương 5 - Bài 5: Hãy cố gắng hơn nữa! もっとがんばれ! / Try Harder! 日本語ひらがなNghĩa知識ちしきKiến thức理解(する)りかい(する)Sự lý giải, hiểu目指すめざすNhắm tới, lấy mục tiêu試すためすThử自信じしんTự tinやる気やるきHứng làmくやしいCay cú, ấm ức, tiếcレベルTrình độ利口(な)りこう(な)Khôn ngoan, lanh lợiさっそくNgay, luônざっとQua, lướt quaしっかり[と] (する)Nghiêm chỉnh,
1 min read
Tango N3 - Chương 5 - Bài 4: Thi cử 試験 / Tests
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 5 - Bài 4: Thi cử 試験 / Tests

Tango N3 - Chương 5 - Bài 4: Thi cử 試験 / Tests 日本語ひらがなNghĩa受験(する)じゅけん(する)Sự dự thi (thường chỉ việc thi vào các lớp đầu cấp, thi vào đại học)受験生じゅけんせいThí sinh合格(する)ごうかく(する)Sự thi đỗ, thi đậu配るくばるPhát氏名しめいHọ tên裏返すうらがえすLật, úp問いといCâu hỏi解くとくgiải正解(する)せいかい(する)Câu trả
1 min read
Tango N3 - Chương 5 - Bài 3: Trường đại học của Nhật Bản 日本の大学 / Japanese Universities
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 5 - Bài 3: Trường đại học của Nhật Bản 日本の大学 / Japanese Universities

Tango N3 - Chương 5 - Bài 3: Trường đại học của Nhật Bản 日本の大学 / Japanese Universities 日本語ひらがなNghĩa学部がくぶKhoa文系ぶんけいMôn ngành xã hội理系りけいMôn ngành tự nhiên学科がっかBộ môn専攻(する)せんこう(する)Chuyên môn, chuyên ngành前期ぜんきHọc kỳ đầu学費がくひHọc phí奨学金しょうがくきんHọc bổng公立こうりつCông lập私立しりつDân lập教授きょうじゅgiáo sư講義(する)こうぎ(する)giờ giảngえらいUy tín, tầm cỡゼミNhóm nghiên cứuテーマChủ đề,
1 min read
Tango N3 - Chương 5 - Bài 2: Học tập 勉強 / Studying
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 5 - Bài 2: Học tập 勉強 / Studying

Tango N3 - Chương 5 - Bài 2: Học tập 勉強 / Studying 日本語ひらがなNghĩa単語たんごTừアクセントTrọng âm暗記(する)あんき(する)Sự học thuộc lòng記憶(する)きおく(する)Sự ghi nhớくり返すくりかえすNhắc lại聞き取るききとるNghe聞き返すききかえすHỏi lại聞き直すききなおすNghe lại言い直すいいなおすNói lại英会話えいかいわHội thoại tiếng Anh入門にゅうもんNhập môn下書き(する)したがき(する)Sự viết nháp清書(する)せいしょ(する)Sự viết chính thức表れるあらわれるThể hiện物語ものがたりTruyện, truyện
1 min read
Tango N3 - Chương 5 - Bài 1: Trường học 学校 / School
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 5 - Bài 1: Trường học 学校 / School

Tango N3 - Chương 5 - Bài 1: Trường học 学校 / School 日本語ひらがなNghĩa入学式にゅうがくしきLễ nhập học卒業式そつぎょうしきLễ tốt nghiệp通学(する)つうがく(する)Sự đi học学年がくねんNăm học学期がっきHọc kỳ欠席(する)けっせき(する)Vắng mặt, nghỉ遅れるおくれるĐến trễ, đến muộn遅刻(する)ちこく(する)Sự đi trễ, đi muộnサボるTrốn học, trốn việc集中(する)しゅうちゅう(する)Sự tập
1 min read
Tango N3 - Chương 4 - Bài 5: Lái xe 運転する / Driving
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 4 - Bài 5: Lái xe 運転する / Driving

Tango N3 - Chương 4 - Bài 5: Lái xe 運転する / Driving 日本語ひらがなNghĩaドライブ(する)Sự lái xe dạo chơi乗せるのせるChở助手席じょしゅせきGhế phụシートベルトDây an toànカーナビThiết bị chỉ đường ô tô道路どうろĐường, đường bộ渋滞(する)じゅうたい(する)Sự kẹt xe, tắc đường速度そくどTốc độ高速道路こうそくどうろĐường cao tốc安全(な)あんぜん(な)Sự an toàn (an toàn)列れつHàng割り込むわりこむChen駐車違反ちゅうしゃいはんVi phạm
1 min read
Tango N3 - Chương 4 - Bài 4: Xe buýt バス / Bus
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 4 - Bài 4: Xe buýt バス / Bus

Tango N3 - Chương 4 - Bài 4: Xe buýt バス / Bus 日本語ひらがなNghĩaバス停バスていBến đỗ xe buýt乗車口じょうしゃぐちCửa lên xe乗客じょうきゃくHành khách乗車(する)じょうしゃ(する)Đi tàu, đi xe発車(する)はっしゃ(する)Sự xuất phát通過(する)つうか(する)Sự đi qua停車(する)ていしゃ(する)Sự dừng xe下車(する)げしゃ(する)Sự xuống xe交通費こうつうひTiền
1 min read
Tango N3 - Chương 4 - Bài 3: Tàu điện và tàu Shin kansen 電車と新幹線 / Trains and the Shinkansen
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 4 - Bài 3: Tàu điện và tàu Shin kansen 電車と新幹線 / Trains and the Shinkansen

Tango N3 - Chương 4 - Bài 3: Tàu điện và tàu Shin kansen 電車と新幹線 / Trains and the Shinkansen 日本語ひらがなNghĩa行き先い / ゆきさきNơi đến往復(する)おうふく(する)Sự đi và về, khứ hồi片道かたみちMột chiều各駅停車かくえきていしゃTàu chậm ( đỗ lại tất cả các ga)急行きゅうこうTàu tốc hành始発しはつChạy đầu tiên, ga đầu終電しゅうでんChuyến tàu cuối cùng終点しゅうてんGa cuối上りのぼりLên
1 min read
Tango N3 - Chương 4 - Bài 2: Đi bộ trong thành phố 町を歩く / Walking around the Town
tiếng Nhật

Tango N3 - Chương 4 - Bài 2: Đi bộ trong thành phố 町を歩く / Walking around the Town

Tango N3 - Chương 4 - Bài 2: Đi bộ trong thành phố 町を歩く / Walking around the Town 日本語ひらがなNghĩa人ごみひとごみĐám đông都会とかいĐô thịぶらぶら(する)Sự lang thangうろうろ(する)Sự lởn vởn, lảng vảng通りかかるとおりかかるĐi qua通り過ぎるとおりすぎるĐi quá徒歩とほĐi bộ方向ほうこうHướng, phương hướng遠回り(する)とおまわり(する)Sự đi vòng, đường vòng近道(する)ちかみち(する)Sự đi tắt,
1 min read