
Tango N1 - Chương 1 - Bài 3: Người quen 知り合い / Acquaintances
Tango N1 - Chương 1 - Bài 3: Người quen 知り合い / Acquaintances
日本語ひらがなNghĩa縁えんĐịnh mệnh, duyên, giao tình一見(する)いっけん(する)Thoáng qua恐縮(する)きょうしゅく(する)Không dám, xin bỏ qua cho/Cảm ơn vì…思いやりおもいやりQuan tâm, để ý, sự thông cảm, cảm thông気配り(する)きくばり(する)ân cần, chu đáo,